Finance

Danh sách
FKRAF:OTCMKTS
Fiskars Corp
15,24 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:40:53 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FKRAF...
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,46 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,46 US$
Beta
0,89
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,00 Tr
Số nhân viên
7 N
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,46 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,46 US$
Beta
0,89
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,00 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fiskars Corporation is a Finnish consumer goods company founded in 1649 in Fiskars, a locality in the town of Raseborg, Finland, about 100 kilometres west of Helsinki. It is one of the oldest continuously operating companies in the world. Fiskars' global headquarters are located in the Keilaniemi district of Espoo, near Helsinki. Fiskars is best known for its orange-handled scissors, which were originally created in 1967. Fiskars operates as an integrated consumer goods company and has two strategic business units – SBU Living and SBU Functional. Wikipedia
Giới thiệu về Fiskars Corp
Giám đốc điều hànhNathalie Ahlström
Số nhân viên6,56 N
Ngày thành lập1649
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
259,30 Tr
330,70 Tr
282,90 Tr
260,90 Tr
Giá vốn hàng bán
138,90 Tr
174,10 Tr
153,00 Tr
141,80 Tr
Chi phí doanh thu
138,90 Tr
174,10 Tr
153,00 Tr
141,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,30 Tr
6,20 Tr
6,10 Tr
5,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,00 Tr
128,50 Tr
105,90 Tr
113,50 Tr
Chi phí hoạt động
108,50 Tr
131,90 Tr
110,20 Tr
117,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
247,40 Tr
306,00 Tr
263,20 Tr
259,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,90 Tr
24,70 Tr
19,70 Tr
1,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,10 Tr
-500,00 N
-2,60 Tr
-3,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,20 Tr
23,40 Tr
11,10 Tr
-9,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,00 Tr
21,40 Tr
11,40 Tr
-9,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,90 Tr
4,00 Tr
2,50 Tr
-1,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,37%
17,09%
22,52%
18,56%
Chi phí hoạt động khác
200,00 N
-2,80 Tr
-1,80 Tr
-1,60 Tr
Thu nhập ròng
5,30 Tr
19,40 Tr
8,50 Tr
-8,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,04%
5,87%
3,00%
-3,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,08
0,31
0,16
-0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,20 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-6,60 Tr
-10,00 Tr
-5,40 Tr
-6,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,60 Tr
-6,80 Tr
-5,40 Tr
-6,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,60 Tr
31,80 Tr
29,50 Tr
21,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
400,00 N
400,00 N
-200,00 N
100,00 N
Các ứng dụng của Google