Finance

Danh sách
Tại sao FKE giảm 7,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
FKE:LON
Fiske plc
60,00 GBX
-7,69%
(-5,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:11:37 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FKE...
Mở
57,50 GBX
Cao
60,00 GBX
Thấp
57,50 GBX
Vốn hoá thị trường
7,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 N
Khối lượng
10,00 N
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
0,28 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
23,12
Cao nhất trong 52 tuần
80,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
52,00 GBX
EPS
0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,83 Tr
Số nhân viên
35
Mở
57,50 GBX
Cao
60,00 GBX
Thấp
57,50 GBX
Vốn hoá thị trường
7,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 N
Khối lượng
10,00 N
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
0,28 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
23,12
Cao nhất trong 52 tuần
80,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
52,00 GBX
EPS
0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,83 Tr
Số nhân viên
35
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fiske plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên35
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfiskeplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
2,02 Tr
2,02 Tr
1,95 Tr
1,95 Tr
Giá vốn hàng bán
2,02 Tr
2,02 Tr
2,10 Tr
2,10 Tr
Chi phí doanh thu
2,02 Tr
2,02 Tr
2,10 Tr
2,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-
-
-
-
Tổng chi phí hoạt động
2,02 Tr
2,02 Tr
2,10 Tr
2,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,50 N
-4,50 N
-151,00 N
-151,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
299,00 N
299,00 N
-102,50 N
-102,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
299,00 N
299,00 N
-102,50 N
-102,50 N
Chi phí thuế thu nhập
39,00 N
39,00 N
4,00 N
4,00 N
Thuế suất hiệu dụng
13,04%
13,04%
-3,90%
-3,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
260,00 N
260,00 N
-106,50 N
-106,50 N
Biên lợi nhuận ròng
12,90%
12,90%
-5,45%
-5,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
303,50 N
303,50 N
48,50 N
48,50 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
303,50 N
303,50 N
48,50 N
48,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google