Finance

Danh sách
Tại sao FJZ giảm 2,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
FJZ:FRA
Zijin Mining Group Ord Shs H
3,52 €
-2,88%
(-0,10) 1 ngày
8 thg 10, 08:01:17 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FJZ...
Mở
3,52 €
Cao
3,52 €
Thấp
3,52 €
Vốn hoá thị trường
875,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,09 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,96 €
Số nhân viên
67 N
Mở
3,52 €
Cao
3,52 €
Thấp
3,52 €
Vốn hoá thị trường
875,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,09 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,96 €
Số nhân viên
67 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zijin Mining Group Co., Limited is a publicly-traded partly state-owned mining company headquartered in Longyan, Fujian, China. It is one of the largest producers of gold, copper, and zinc in the country, with operations across Asia, Africa, Europe, and the Americas. Wikipedia
Giới thiệu về Zijin Mining Group Ord Shs H
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên66,7 N
Ngày thành lập6 thg 9, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzjky.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
86,49 T
94,88 T
98,50 T
95,68 T
Giá vốn hàng bán
62,90 T
61,54 T
62,72 T
58,33 T
Chi phí doanh thu
62,90 T
61,54 T
62,72 T
58,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
410,54 Tr
554,59 Tr
363,88 Tr
444,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,85 T
4,51 T
3,39 T
2,98 T
Chi phí hoạt động
5,31 T
7,37 T
6,59 T
6,62 T
Tổng chi phí hoạt động
68,22 T
68,91 T
69,31 T
64,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,27 T
25,97 T
29,19 T
30,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-442,19 Tr
290,79 Tr
-502,25 Tr
167,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,15 T
25,11 T
31,58 T
31,91 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,95 T
25,36 T
28,86 T
33,00 T
Chi phí thuế thu nhập
4,09 T
6,99 T
6,42 T
7,26 T
Thuế suất hiệu dụng
19,35%
27,82%
20,32%
22,75%
Chi phí hoạt động khác
2,05 T
2,21 T
2,84 T
3,15 T
Thu nhập ròng
14,57 T
13,91 T
20,08 T
19,09 T
Biên lợi nhuận ròng
16,85%
14,66%
20,39%
19,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,46
0,63
0,68
0,74
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,89 T
524,35 Tr
1,12 T
3,18 T
Chi phí lãi suất
-1,07 T
-778,10 Tr
-945,62 Tr
-780,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,83 T
-253,75 Tr
175,40 Tr
2,40 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,74 T
29,97 T
33,19 T
34,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,19 Tr
92,65 Tr
-
-9,95 Tr
Các ứng dụng của Google