Finance

Danh sách
FJET:NYSEAMERICAN
Starfighters Space Inc
1,48 US$
-1,67%
(-0,025) 1 ngày
13 thg 10, 15:07:49 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FJET...
Mở
1,50 US$
Cao
1,50 US$
Thấp
1,41 US$
Vốn hoá thị trường
81,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,61 Tr
Khối lượng
469,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
31,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,41 US$
EPS
-0,86 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,00 Tr
Số nhân viên
0
Mở
1,50 US$
Cao
1,50 US$
Thấp
1,41 US$
Vốn hoá thị trường
81,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,61 Tr
Khối lượng
469,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
31,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,41 US$
EPS
-0,86 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,00 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Starfighters Space is a company that uses F-104 Starfighters for contract testing and flight simulations. Wikipedia
Giới thiệu về Starfighters Space Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2022
Trụ sở chínhCape Canaveral, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
7,69 N
5,53 N
2,38 N
-
Chi phí doanh thu
7,69 N
5,53 N
2,38 N
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
194,21 N
391,00 N
83,26 N
1,92 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,68 Tr
9,24 Tr
3,63 Tr
6,45 Tr
Chi phí hoạt động
1,94 Tr
9,65 Tr
3,82 Tr
6,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,95 Tr
9,66 Tr
3,82 Tr
6,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,95 Tr
-9,66 Tr
-3,82 Tr
-6,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
143,11 N
-392,58 N
-196,60 N
23,90 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,05 Tr
-10,28 Tr
-4,27 Tr
-11,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,05 Tr
-10,28 Tr
-3,87 Tr
-6,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
54,19 N
-
10,07 N
-
Thu nhập ròng
-2,05 Tr
-10,28 Tr
-4,27 Tr
-11,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,28 N
35,62 N
150,79 N
43,58 N
Chi phí lãi suất
-282,06 N
-265,34 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-246,78 N
-229,72 N
150,79 N
43,58 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,08 N
21,17 N
88,59 N
-
EBITDA
-1,94 Tr
-9,64 Tr
-3,73 Tr
-6,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
4,60 N
-
Các ứng dụng của Google