Finance

Danh sách
Tại sao FIZZ tăng 2,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
FIZZ:NASDAQ
National Beverage Corp
34,31 US$
+2,30%
(+0,77) 1 ngày
34,31 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 15 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FIZZ...
Mở
34,08 US$
Cao
34,78 US$
Thấp
34,00 US$
Vốn hoá thị trường
3,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
440,86 N
Khối lượng
386,48 N
Chỉ số P/E
18,37
Cao nhất trong 52 tuần
38,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,97 US$
EPS
1,87 US$
Beta
0,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
34,08 US$
Cao
34,78 US$
Thấp
34,00 US$
Vốn hoá thị trường
3,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
440,86 N
Khối lượng
386,48 N
Chỉ số P/E
18,37
Cao nhất trong 52 tuần
38,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,97 US$
EPS
1,87 US$
Beta
0,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
National Beverage Corp. is an American beverage developer, manufacturer, and distributor based in Fort Lauderdale, Florida, focused on flavored soft drinks, with its most noted brands being La Croix, Shasta, and Faygo. Wikipedia
Giới thiệu về National Beverage Corp
Giám đốc điều hànhNick A. Caporella
Số nhân viên1,68 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chínhFort Lauderdale, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho FIZZ trong 3 tháng qua
Bán
Mua
0
Nắm giữ
0
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho FIZZ trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 34,31 US$
31,00 US$ (-9,65%)
Trung bình
31,00 US$ (-9,65%)
Thấp nhất
31,00 US$ (-9,65%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Peter Grom
UBS
Sell
Reiterated
31,00 US$
-9,6%
09/14/2026
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
0,50 US$ / 0,59 US$
-15,52%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
330,66 Tr / 342,08 Tr
-3,34%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 1 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
288,33 Tr
264,59 Tr
297,12 Tr
330,66 Tr
Giá vốn hàng bán
179,15 Tr
164,98 Tr
194,11 Tr
214,87 Tr
Chi phí doanh thu
179,15 Tr
164,98 Tr
194,11 Tr
214,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,14 Tr
48,46 Tr
52,87 Tr
57,31 Tr
Chi phí hoạt động
51,14 Tr
48,46 Tr
52,87 Tr
57,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
230,28 Tr
213,44 Tr
246,98 Tr
272,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,05 Tr
51,15 Tr
50,14 Tr
58,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-145,00 N
-7,00 N
-124,00 N
-116,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
60,70 Tr
53,94 Tr
52,92 Tr
61,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,70 Tr
53,94 Tr
52,92 Tr
61,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,34 Tr
12,73 Tr
12,60 Tr
14,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,62%
23,60%
23,81%
23,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
46,36 Tr
41,21 Tr
40,32 Tr
47,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,08%
15,57%
13,57%
14,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,49
0,44
0,43
0,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,80 Tr
2,80 Tr
2,90 Tr
3,30 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,80 Tr
2,80 Tr
2,90 Tr
3,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,63 Tr
56,76 Tr
56,22 Tr
64,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google