Finance

Danh sách
Tại sao FIX tăng 5,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
FIX:NYSE
Comfort Systems USA Inc
1.017,50 US$
+5,45%
(+52,56) 1 ngày
1.014,00 US$
-0,34% (-3,50)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 6 thg 11, 16:00:05 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FIX...
Mở
1.039,50 US$
Cao
1.055,96 US$
Thấp
995,64 US$
Vốn hoá thị trường
35,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
584,57 N
Khối lượng
1,15 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
1,00 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,97
Cao nhất trong 52 tuần
2.073,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
841,66 US$
EPS
46,31 US$
Beta
1,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,99 Tr
Số nhân viên
23 N
Mở
1.039,50 US$
Cao
1.055,96 US$
Thấp
995,64 US$
Vốn hoá thị trường
35,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
584,57 N
Khối lượng
1,15 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
1,00 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,97
Cao nhất trong 52 tuần
2.073,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
841,66 US$
EPS
46,31 US$
Beta
1,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,99 Tr
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Comfort Systems USA, Inc. is an American company that provides mechanical and electrical contracting services, primarily HVAC, plumbing, piping and controls, off-site construction, monitoring and fire protection, and installation and servicing of electrical systems. The company is registered in Delaware and headquartered in Houston, Texas. It has 47 operating units with 178 locations in 136 cities in the United States. It is ranked 520th on the Fortune 500. In 2024, the company was ranked 6th by Engineering News-Record on its list of the top 600 specialty contractors. In 2024, 56.7% of revenue was from installation services in newly constructed facilities and 43.3% was from renovation, expansion, maintenance, repair and replacement services in existing buildings. Wikipedia
Giới thiệu về Comfort Systems USA Inc
Giám đốc điều hànhBrian E. Lane
Số nhân viên22,7 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcIndustrials
Ngành-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho FIX trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
6
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho FIX trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 1.017,50 US$
2.100,00 US$ (+106,39%)
Trung bình
1.947,00 US$ (+91,35%)
Thấp nhất
1.808,00 US$ (+77,69%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Brian Brophy
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
1.808,00 US$
+77,7%
10/29/2026
Brent Thielman
Oppenheimer
Buy
Maintained
2.000,00 US$
+96,6%
10/26/2026
Joshua Chan
UBS
Buy
Reiterated
1.900,00 US$
+86,7%
10/26/2026
Sangita Jain
KeyBanc
Buy
Maintained
1.979,00 US$
+94,5%
10/26/2026
Adam Bubes
Goldman Sachs
Buy
Maintained
1.895,00 US$
+86,2%
10/26/2026
Kurt Yinger
D.A. Davidson
Buy
Initiated
2.100,00 US$
+106,4%
08/24/2026
Adam Thalhimer
Thompson Davis
Buy
Maintained
2.500,00 US$
+145,7%
07/24/2026
Tim Mulrooney
William Blair
Buy
Maintained
-
-
07/23/2026
Hans Engel
Erste Group
Hold
Downgraded
-
-
07/15/2026
Unknown Analyst
Oppenheimer
Buy
Initiated
2.200,00 US$
+116,2%
05/28/2026
Julio Romero
Sidoti
Buy
Maintained
2.050,00 US$
+101,5%
04/29/2026
Austin Wang
GLJ Research
Buy
Initiated
2.001,00 US$
+96,7%
04/20/2026
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
13,91 US$ / 12,85 US$
+8,24%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
3,77 T / 3,40 T
+10,74%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
2,65 T
2,87 T
3,27 T
3,77 T
Giá vốn hàng bán
1,97 T
2,11 T
2,42 T
2,83 T
Chi phí doanh thu
1,97 T
2,11 T
2,42 T
2,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
231,89 Tr
252,68 Tr
269,47 Tr
295,37 Tr
Chi phí hoạt động
248,36 Tr
269,00 Tr
287,05 Tr
314,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,22 T
2,38 T
2,71 T
3,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
426,35 Tr
485,42 Tr
557,18 Tr
620,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,00 N
464,00 N
708,00 N
284,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
418,50 Tr
482,15 Tr
566,24 Tr
635,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
431,64 Tr
492,21 Tr
567,50 Tr
635,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
87,69 Tr
111,77 Tr
124,64 Tr
146,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,95%
23,18%
22,01%
22,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
330,81 Tr
370,38 Tr
441,60 Tr
489,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,50%
12,93%
13,52%
12,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
9,37
10,51
12,53
13,91
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,14 Tr
8,51 Tr
11,05 Tr
15,98 Tr
Chi phí lãi suất
-2,81 Tr
-2,18 Tr
-1,44 Tr
-1,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,33 Tr
6,33 Tr
9,61 Tr
14,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
463,96 Tr
524,38 Tr
600,49 Tr
667,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-394,00 N
-302,00 N
-785,00 N
-4,25 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google