Finance

Danh sách
FITT:IDX
Fortune Resources Investment Tbk PT
404,00 IDR
-0,98%
(-4,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FITT...
Mở
412 IDR
Cao
412 IDR
Thấp
390 IDR
Vốn hoá thị trường
526,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,17 Tr
Khối lượng
1,03 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1.610 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
226 IDR
EPS
-4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 T
Số nhân viên
25
Mở
412 IDR
Cao
412 IDR
Thấp
390 IDR
Vốn hoá thị trường
526,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,17 Tr
Khối lượng
1,03 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1.610 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
226 IDR
EPS
-4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 T
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fortune Resources Investment Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,24 T
2,58 T
2,15 T
2,50 T
Giá vốn hàng bán
1,57 T
2,08 T
1,50 T
1,62 T
Chi phí doanh thu
1,57 T
2,08 T
1,50 T
1,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,11 T
457,54 Tr
2,32 T
2,54 T
Chi phí hoạt động
1,51 T
1,46 T
2,42 T
2,70 T
Tổng chi phí hoạt động
3,09 T
3,54 T
3,93 T
4,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-843,63 Tr
-959,53 Tr
-1,78 T
-1,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
58,99 Tr
22,82 Tr
13,36 Tr
28,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,26 T
-1,38 T
-2,19 T
-2,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,26 T
-1,38 T
-2,19 T
-2,16 T
Chi phí thuế thu nhập
-11,07 Tr
-1,50 T
252,90 Tr
-446,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,88%
108,71%
-11,54%
20,71%
Chi phí hoạt động khác
58,64 Tr
55,90 Tr
101,30 Tr
164,21 Tr
Thu nhập ròng
-1,25 T
119,91 Tr
-2,44 T
-1,71 T
Biên lợi nhuận ròng
-55,77%
4,66%
-113,88%
-68,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-477,56 Tr
-439,42 Tr
-422,27 Tr
-355,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-477,56 Tr
-439,42 Tr
-422,27 Tr
-355,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-656,44 Tr
944,71 Tr
-
-
EBITDA
-92,60 Tr
-211,50 Tr
-1,04 T
-1,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google