Trang chủFITBP • NASDAQ
add
Fifth Third Bancorp 40 Depository Shares representing Non Cum Series A Pref Class B
Giá đóng cửa hôm trước
24,05 $
Mức chênh lệch một ngày
24,16 $ - 24,34 $
Phạm vi một năm
23,05 $ - 25,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
45,59 T USD
Số lượng trung bình
15,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,60 T | 32,96% |
Chi phí hoạt động | 2,40 T | 83,67% |
Thu nhập ròng | 165,00 Tr | -67,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,34 | -75,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,83 | 13,70% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,75 T | -9,52% |
Tổng tài sản | 297,04 T | 39,67% |
Tổng nợ | 262,93 T | 36,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 905,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 165,00 Tr | -67,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1858
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
18.676