Finance

Danh sách
Tại sao FISH giảm 2,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
FISH:IDX
FKS Multi Agro Tbk PT
600,00 IDR
-2,44%
(-15,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:43:58 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FISH...
Mở
610 IDR
Cao
610 IDR
Thấp
590 IDR
Vốn hoá thị trường
2,88 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
239,38 N
Khối lượng
63,00 N
Cổ tức
2,33%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,12
Cao nhất trong 52 tuần
3.330 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
510 IDR
EPS
35 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,80 T
Số nhân viên
843
Mở
610 IDR
Cao
610 IDR
Thấp
590 IDR
Vốn hoá thị trường
2,88 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
239,38 N
Khối lượng
63,00 N
Cổ tức
2,33%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,12
Cao nhất trong 52 tuần
3.330 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
510 IDR
EPS
35 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,80 T
Số nhân viên
843
Giới thiệu về FKS Multi Agro Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên843
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
302,04 Tr
289,38 Tr
274,47 Tr
297,81 Tr
Giá vốn hàng bán
287,61 Tr
273,19 Tr
257,18 Tr
280,41 Tr
Chi phí doanh thu
287,61 Tr
273,19 Tr
257,18 Tr
280,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,00 Tr
9,52 Tr
6,99 Tr
8,70 Tr
Chi phí hoạt động
9,46 Tr
14,22 Tr
6,82 Tr
17,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
297,07 Tr
287,42 Tr
264,00 Tr
297,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,97 Tr
1,96 Tr
10,47 Tr
-88,88 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
159,70 N
-557,82 N
-216,01 N
-203,32 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,83 Tr
166,65 N
10,14 Tr
4,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,83 Tr
190,86 N
10,14 Tr
4,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,21 Tr
2,33 Tr
2,27 Tr
3,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,87%
1.395,43%
22,38%
73,65%
Chi phí hoạt động khác
465,82 N
4,71 Tr
-166,31 N
8,78 Tr
Thu nhập ròng
3,33 Tr
-2,38 Tr
7,66 Tr
835,81 N
Biên lợi nhuận ròng
1,10%
-0,82%
2,79%
0,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
618,40 N
612,55 N
993,12 N
936,34 N
Chi phí lãi suất
-1,96 Tr
-1,62 Tr
-2,06 Tr
-2,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,34 Tr
-1,00 Tr
-1,07 Tr
-1,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,63 Tr
4,03 Tr
11,81 Tr
2,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google