Trang chủFIQE3 • BVMF
add
Unifique Telecomunicacoes SA
Giá đóng cửa hôm trước
6,86 R$
Mức chênh lệch một ngày
6,73 R$ - 7,09 R$
Phạm vi một năm
2,72 R$ - 7,12 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,72 T BRL
Số lượng trung bình
851,46 N
Tỷ số P/E
12,78
Tỷ lệ cổ tức
10,85%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 323,51 Tr | 21,74% |
Chi phí hoạt động | 75,91 Tr | 3,92% |
Thu nhập ròng | 62,20 Tr | 25,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,23 | 3,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 130,37 Tr | 33,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 260,30 Tr | -41,87% |
Tổng tài sản | 2,50 T | 9,31% |
Tổng nợ | 1,38 T | 27,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 389,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,20 Tr | 25,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 162,23 Tr | -10,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -145,16 Tr | 24,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -74,28 Tr | -33,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -57,21 Tr | 14,46% |
Dòng tiền tự do | 72,12 Tr | 251,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
2.764