Finance

Danh sách
Tại sao FIPP tăng 4,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
FIPP:LON
Frontier IP Group Plc
12,50 GBX
+4,17%
(+0,50) 1 ngày
5 thg 10, 08:31:07 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FIPP...
Mở
12,50 GBX
Cao
12,50 GBX
Thấp
11,50 GBX
Vốn hoá thị trường
14,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
82,07 N
Khối lượng
235,00
Cao nhất trong 52 tuần
26,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 GBX
EPS
-0,11 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,30 Tr
Số nhân viên
14
Mở
12,50 GBX
Cao
12,50 GBX
Thấp
11,50 GBX
Vốn hoá thị trường
14,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
82,07 N
Khối lượng
235,00
Cao nhất trong 52 tuần
26,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 GBX
EPS
-0,11 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,30 Tr
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Frontier IP Group Plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-1,40 Tr
-1,40 Tr
-381,50 N
-381,50 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
785,00 N
785,00 N
784,00 N
784,00 N
Chi phí hoạt động
866,00 N
866,00 N
975,00 N
975,00 N
Tổng chi phí hoạt động
866,00 N
866,00 N
975,00 N
975,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,26 Tr
-2,26 Tr
-1,36 Tr
-1,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,37 Tr
-2,37 Tr
-1,57 Tr
-1,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,37 Tr
-2,37 Tr
-1,57 Tr
-1,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-1,50 N
-1,50 N
-
-
Thu nhập ròng
-2,37 Tr
-2,37 Tr
-1,57 Tr
-1,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
169,43%
169,43%
411,40%
411,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
89,50 N
89,50 N
Chi phí lãi suất
-105,00 N
-105,00 N
-302,50 N
-302,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-105,00 N
-105,00 N
-213,00 N
-213,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
139,50 N
139,50 N
EBITDA
-2,26 Tr
-2,26 Tr
-1,22 Tr
-1,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google