Finance

Danh sách
Tại sao FINV giảm 3,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
FINV:NYSE
FinVolution Group
2,90 US$
-3,97%
(-0,12) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FINV...
Mở
3,02 US$
Cao
3,02 US$
Thấp
2,89 US$
Vốn hoá thị trường
705,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
24,00
Cổ tức
10,55%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
2,68
Cao nhất trong 52 tuần
7,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,89 US$
EPS
1,08 US$
Beta
0,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,75 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
3,02 US$
Cao
3,02 US$
Thấp
2,89 US$
Vốn hoá thị trường
705,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
24,00
Cổ tức
10,55%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
2,68
Cao nhất trong 52 tuần
7,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,89 US$
EPS
1,08 US$
Beta
0,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,75 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FinVolution Group
Giám đốc điều hànhJun Zhang
Số nhân viên3,87 N
Ngày thành lậpthg 6 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho FINV trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho FINV trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 2,90 US$
4,70 US$ (+62,07%)
Trung bình
4,40 US$ (+51,72%)
Thấp nhất
4,10 US$ (+41,38%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Thomas Chong
Jefferies
Buy
Maintained
4,70 US$
+62,1%
08/30/2026
Judy Zhang
Citi
Hold
Downgraded
4,10 US$
+41,4%
08/28/2026
Alex Ye
UBS
Buy
Maintained
8,30 US$
+186,2%
12/04/2025
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CNY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (CNY)
3,40 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,49 T
3,06 T
3,21 T
3,40 T
Giá vốn hàng bán
950,07 Tr
1,11 T
963,32 Tr
897,35 Tr
Chi phí doanh thu
950,07 Tr
1,11 T
963,32 Tr
897,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
139,03 Tr
142,57 Tr
125,46 Tr
118,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
652,55 Tr
636,90 Tr
606,29 Tr
587,20 Tr
Chi phí hoạt động
887,08 Tr
885,88 Tr
843,26 Tr
804,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,84 T
1,99 T
1,81 T
1,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,65 T
1,07 T
1,40 T
1,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-872,73 Tr
-497,13 Tr
-872,16 Tr
-1,07 T
EBT bao gồm các mục bất thường
776,46 Tr
503,43 Tr
514,17 Tr
543,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
776,72 Tr
503,43 Tr
514,17 Tr
606,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
135,74 Tr
87,90 Tr
93,12 Tr
116,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,48%
17,46%
18,11%
21,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
624,29 Tr
424,71 Tr
415,06 Tr
441,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,91%
13,88%
12,93%
12,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
1,77
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-65,39 Tr
-17,15 Tr
-20,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-65,39 Tr
-17,15 Tr
-20,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,67 T
1,08 T
1,42 T
1,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,34 T
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google