Finance

Danh sách
FINN:OTCMKTS
First National of Nebraska Inc
19.400,00 US$
+1,04%
(+200,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FINN...
Mở
19.400,00 US$
Cao
19.400,00 US$
Thấp
19.400,00 US$
Vốn hoá thị trường
5,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
3,00
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
40,00 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
19.850,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13.700,00 US$
Beta
0,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
304,00 N
Số nhân viên
7 N
Mở
19.400,00 US$
Cao
19.400,00 US$
Thấp
19.400,00 US$
Vốn hoá thị trường
5,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
3,00
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
40,00 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
19.850,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13.700,00 US$
Beta
0,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
304,00 N
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
First National of Nebraska, Inc. is an American interstate bank holding company based in Omaha, Nebraska, United States, and is the parent company of First National Bank of Omaha. It is an affiliate of the Lauritzen Corporation and is primarily owned by the Lauritzen family. It is on the list of largest banks in the United States and is the oldest national bank headquartered west of the Missouri River. Wikipedia
Giới thiệu về First National of Nebraska Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,57 N
Ngày thành lập27 thg 8, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfnni.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
Doanh thu
450,20 Tr
519,96 Tr
463,84 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
Chi phí hoạt động
377,02 Tr
381,61 Tr
327,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
377,02 Tr
381,61 Tr
327,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,18 Tr
138,35 Tr
136,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
73,18 Tr
138,35 Tr
136,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,18 Tr
138,35 Tr
136,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,22 Tr
-
32,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,46%
-
23,57%
Chi phí hoạt động khác
377,02 Tr
381,61 Tr
327,50 Tr
Thu nhập ròng
47,96 Tr
138,35 Tr
104,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,65%
26,61%
22,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
EBITDA
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
Các ứng dụng của Google