Finance

Danh sách
FINN13:BMV
Administradora de Activos Fibra Inn SC
4,75 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FINN13...
Mở
4,75 MX$
Cao
4,76 MX$
Thấp
4,72 MX$
Vốn hoá thị trường
3,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
157,70 N
Khối lượng
6,83 N
Cổ tức
4,90%
Cổ tức hằng quý
0,06 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 6, 2023
Cao nhất trong 52 tuần
5,78 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,35 MX$
EPS
-0,46 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
725,41 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4,75 MX$
Cao
4,76 MX$
Thấp
4,72 MX$
Vốn hoá thị trường
3,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
157,70 N
Khối lượng
6,83 N
Cổ tức
4,90%
Cổ tức hằng quý
0,06 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 6, 2023
Cao nhất trong 52 tuần
5,78 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,35 MX$
EPS
-0,46 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
725,41 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Administradora de Activos Fibra Inn SC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,97 N
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfibrainn.mx
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
654,52 Tr
666,78 Tr
607,47 Tr
706,51 Tr
Giá vốn hàng bán
288,28 Tr
901,72 Tr
277,82 Tr
297,62 Tr
Chi phí doanh thu
288,28 Tr
901,72 Tr
277,82 Tr
297,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
319,55 Tr
-600,18 Tr
325,67 Tr
287,90 Tr
Chi phí hoạt động
312,60 Tr
-203,91 Tr
330,46 Tr
213,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
600,88 Tr
697,82 Tr
608,28 Tr
511,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,64 Tr
-31,03 Tr
-811,00 N
195,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-37,45 Tr
-252,49 Tr
-70,80 Tr
96,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,98 Tr
-101,61 Tr
-64,23 Tr
107,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
31,79 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-12,59%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-6,95 Tr
8,18 Tr
4,79 Tr
-74,26 Tr
Thu nhập ròng
-51,06 Tr
-291,66 Tr
-72,80 Tr
83,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,80%
-43,74%
-11,98%
11,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,84 Tr
20,86 Tr
18,59 Tr
11,86 Tr
Chi phí lãi suất
-97,52 Tr
-89,45 Tr
-91,60 Tr
-87,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-68,68 Tr
-68,60 Tr
-73,01 Tr
-75,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
387,61 Tr
-
-
EBITDA
146,45 Tr
53,72 Tr
94,28 Tr
301,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,44 Tr
-32,00 N
4,11 Tr
-46,69 Tr
Các ứng dụng của Google