Finance

Danh sách
FINEORG:NSE
Fine Organic Industries Ltd
5.165,00 ₹
+0,66%
(+34,00) 1 ngày
5 thg 10, 14:10:06 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FINEORG...
Mở
5.131,00 ₹
Cao
5.300,00 ₹
Thấp
5.121,50 ₹
Vốn hoá thị trường
158,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,10 N
Khối lượng
21,79 N
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
36,15
Cao nhất trong 52 tuần
5.407,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.856,00 ₹
EPS
142,89 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,66 Tr
Số nhân viên
938
Mở
5.131,00 ₹
Cao
5.300,00 ₹
Thấp
5.121,50 ₹
Vốn hoá thị trường
158,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,10 N
Khối lượng
21,79 N
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
36,15
Cao nhất trong 52 tuần
5.407,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.856,00 ₹
EPS
142,89 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,66 Tr
Số nhân viên
938
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fine Organic Industries Ltd
Giám đốc điều hànhJayen Ramesh Shah
Số nhân viên938
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
45,06 ₹ / 38,70 ₹
+16,43%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
6,94 T / 6,13 T
+13,31%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,97 T
5,55 T
6,25 T
6,94 T
Giá vốn hàng bán
3,49 T
3,44 T
3,98 T
3,79 T
Chi phí doanh thu
3,49 T
3,44 T
3,98 T
3,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
373,81 Tr
449,58 Tr
432,86 Tr
468,80 Tr
Chi phí hoạt động
1,26 T
1,30 T
1,14 T
1,53 T
Tổng chi phí hoạt động
4,75 T
4,74 T
5,12 T
5,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,22 T
805,98 Tr
1,13 T
1,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
211,28 Tr
211,29 Tr
-823,32 Tr
242,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,42 T
1,01 T
1,43 T
1,84 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,42 T
1,01 T
1,43 T
1,84 T
Chi phí thuế thu nhập
334,62 Tr
268,47 Tr
253,01 Tr
454,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,56%
26,64%
17,72%
24,74%
Chi phí hoạt động khác
757,56 Tr
717,27 Tr
528,18 Tr
921,90 Tr
Thu nhập ròng
1,09 T
739,35 Tr
1,17 T
1,38 T
Biên lợi nhuận ròng
18,17%
13,33%
18,79%
19,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
35,40
24,11
38,32
45,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
849,51 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,27 Tr
-4,60 Tr
-
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,27 Tr
-4,60 Tr
849,51 Tr
-9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
128,14 Tr
137,68 Tr
180,42 Tr
138,20 Tr
EBITDA
1,35 T
927,91 Tr
1,25 T
1,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google