Finance

Danh sách
FINAMEXO:BMV
Casa de Bolsa Finamex SAB de CV
42,55 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
4 thg 9, 10:26:02 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FINAMEXO...
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
118,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,82%
Cổ tức hằng quý
0,30 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,40
Cao nhất trong 52 tuần
42,55 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,00 MX$
EPS
7,88 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,39 Tr
Số nhân viên
269
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
118,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,82%
Cổ tức hằng quý
0,30 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,40
Cao nhất trong 52 tuần
42,55 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,00 MX$
EPS
7,88 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,39 Tr
Số nhân viên
269
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Casa de Bolsa Finamex SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên269
Ngày thành lập1974
Trụ sở chínhGuadalajara, Jalisco, Mexico
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,16 T
9,21 T
6,00 T
9,74 T
Giá vốn hàng bán
5,87 T
9,13 T
5,80 T
9,64 T
Chi phí doanh thu
5,87 T
9,13 T
5,80 T
9,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,00 Tr
-49,00 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
50,73 Tr
-48,84 Tr
1,87 Tr
-4,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,92 T
9,08 T
5,80 T
9,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
238,72 Tr
125,74 Tr
192,49 Tr
104,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
239,45 Tr
126,00 Tr
193,75 Tr
105,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
239,45 Tr
126,00 Tr
193,75 Tr
105,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,23 Tr
17,94 Tr
41,15 Tr
44,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,57%
14,24%
21,24%
42,25%
Chi phí hoạt động khác
1,73 Tr
163,81 N
1,87 Tr
-4,98 Tr
Thu nhập ròng
178,21 Tr
108,06 Tr
152,61 Tr
60,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,89%
1,17%
2,54%
0,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google