Finance

Danh sách
FILM:IDX
MD Entertainment PT Tbk
595,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:13:44 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FILM...
Mở
595 IDR
Cao
615 IDR
Thấp
575 IDR
Vốn hoá thị trường
6,48 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
34,25 Tr
Khối lượng
14,46 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14.750 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
560 IDR
EPS
-20 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,89 T
Số nhân viên
447
Mở
595 IDR
Cao
615 IDR
Thấp
575 IDR
Vốn hoá thị trường
6,48 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
34,25 Tr
Khối lượng
14,46 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14.750 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
560 IDR
EPS
-20 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,89 T
Số nhân viên
447
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MD Entertainment PT Tbk
Giám đốc điều hànhManoj Punjabi
Số nhân viên447
Ngày thành lập7 thg 12, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
101,98 T
89,99 T
150,67 T
137,72 T
Giá vốn hàng bán
62,09 T
154,97 T
69,72 T
69,63 T
Chi phí doanh thu
62,09 T
154,97 T
69,72 T
69,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,65 T
43,25 T
49,77 T
55,70 T
Chi phí hoạt động
73,05 T
60,77 T
63,42 T
68,15 T
Tổng chi phí hoạt động
135,13 T
215,74 T
133,14 T
137,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-33,15 T
-125,75 T
17,53 T
-63,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,65 T
-91,13 T
-506,99 Tr
-712,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-37,20 T
-213,38 T
18,32 T
1,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-37,26 T
-213,58 T
18,31 T
1,66 T
Chi phí thuế thu nhập
-8,88 T
16,53 T
9,35 T
8,91 T
Thuế suất hiệu dụng
23,86%
-7,75%
51,05%
520,39%
Chi phí hoạt động khác
2,76 T
5,04 T
2,77 T
2,82 T
Thu nhập ròng
-26,65 T
-188,94 T
12,65 T
-2,01 T
Biên lợi nhuận ròng
-26,13%
-209,96%
8,40%
-1,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,98 T
3,96 T
2,43 T
2,33 T
Chi phí lãi suất
-5,70 T
-991,63 Tr
-1,19 T
-1,20 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,72 T
2,96 T
1,24 T
1,13 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,23 T
10,06 T
8,50 T
7,35 T
EBITDA
-22,93 T
-118,19 T
26,03 T
7,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google