Finance

Danh sách
FIHO12:BMV
Concentradora Fibra Htlra Mxcna SA de CV
7,50 MX$
+0,13%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FIHO12...
Mở
7,55 MX$
Cao
7,55 MX$
Thấp
7,45 MX$
Vốn hoá thị trường
5,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,44 N
Khối lượng
84,04 N
Cổ tức
5,97%
Cổ tức hằng quý
0,11 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 3, 2020
Cao nhất trong 52 tuần
8,55 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,90 MX$
EPS
-0,19 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
786,36 Tr
Số nhân viên
0
Mở
7,55 MX$
Cao
7,55 MX$
Thấp
7,45 MX$
Vốn hoá thị trường
5,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,44 N
Khối lượng
84,04 N
Cổ tức
5,97%
Cổ tức hằng quý
0,11 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 3, 2020
Cao nhất trong 52 tuần
8,55 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,90 MX$
EPS
-0,19 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
786,36 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Concentradora Fibra Htlra Mxcna SA de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,27 T
1,38 T
1,24 T
1,36 T
Giá vốn hàng bán
479,25 Tr
310,54 Tr
476,18 Tr
505,73 Tr
Chi phí doanh thu
479,25 Tr
310,54 Tr
476,18 Tr
505,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
669,52 Tr
358,04 Tr
654,46 Tr
699,13 Tr
Chi phí hoạt động
680,48 Tr
877,08 Tr
654,34 Tr
710,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,16 T
1,19 T
1,13 T
1,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
110,54 Tr
188,44 Tr
104,75 Tr
146,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,45 Tr
-2,83 Tr
-2,34 Tr
-2,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,46 Tr
-249,31 Tr
4,34 Tr
60,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,46 Tr
104,82 Tr
4,34 Tr
60,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,00 Tr
-10,73 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,71%
4,30%
69,06%
4,92%
Chi phí hoạt động khác
10,96 Tr
-39,89 Tr
-118,00 N
11,39 Tr
Thu nhập ròng
-
-238,58 Tr
1,34 Tr
57,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-17,34%
0,11%
4,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,04
-0,31
0,00
0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,10 Tr
7,62 Tr
6,18 Tr
6,06 Tr
Chi phí lãi suất
-96,94 Tr
-100,20 Tr
-100,21 Tr
-106,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-89,84 Tr
-92,58 Tr
-94,03 Tr
-100,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
558,93 Tr
-
-
EBITDA
250,86 Tr
330,06 Tr
247,54 Tr
292,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-303,00 N
133,00 N
1,02 Tr
-315,00 N
Các ứng dụng của Google