Finance

Danh sách
FIE:ETR
Fielmann Group AG
40,20 €
+1,01%
(+0,40) 1 ngày
26 thg 10, 12:00:16 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FIE...
Mở
39,80 €
Cao
40,25 €
Thấp
39,65 €
Vốn hoá thị trường
3,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,70 N
Khối lượng
11,71 N
Cổ tức
3,48%
Cổ tức hằng quý
0,35 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
15,91
Cao nhất trong 52 tuần
49,65 €
Thấp nhất trong 52 tuần
36,65 €
EPS
2,53 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,00 Tr
Số nhân viên
19 N
Mở
39,80 €
Cao
40,25 €
Thấp
39,65 €
Vốn hoá thị trường
3,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,70 N
Khối lượng
11,71 N
Cổ tức
3,48%
Cổ tức hằng quý
0,35 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
15,91
Cao nhất trong 52 tuần
49,65 €
Thấp nhất trong 52 tuần
36,65 €
EPS
2,53 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,00 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fielmann Group AG is a German eyewear company. Fielmann stock is listed in the German SDAX index. With 6% of all optical stores, Fielmann has achieved a 25% sales market share and a 57% market share in terms of units sold. Fielmann is the market leader in Germany and Europe's largest optician. Wikipedia
Giới thiệu về Fielmann Group AG
Giám đốc điều hànhMarc Fielmann
Số nhân viên18,6 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 10 ngày nữa
Thứ 5, 5 thg 11, 16:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
- / 663,60 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
620,18 Tr
599,30 Tr
613,10 Tr
634,90 Tr
Giá vốn hàng bán
127,26 Tr
117,37 Tr
115,70 Tr
132,23 Tr
Chi phí doanh thu
127,26 Tr
117,37 Tr
115,70 Tr
132,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
256,78 Tr
317,48 Tr
258,45 Tr
261,76 Tr
Chi phí hoạt động
409,09 Tr
408,01 Tr
406,40 Tr
414,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
536,35 Tr
525,38 Tr
522,10 Tr
546,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
83,83 Tr
73,92 Tr
91,01 Tr
88,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
75,77 Tr
64,18 Tr
79,35 Tr
79,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,77 Tr
63,81 Tr
79,35 Tr
79,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,49 Tr
15,67 Tr
23,41 Tr
22,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,00%
24,41%
29,50%
28,67%
Chi phí hoạt động khác
96,31 Tr
28,25 Tr
91,61 Tr
96,45 Tr
Thu nhập ròng
51,89 Tr
48,18 Tr
55,72 Tr
55,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,37%
8,04%
9,09%
8,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,36 Tr
2,46 Tr
885,00 N
1,11 Tr
Chi phí lãi suất
-9,41 Tr
-12,38 Tr
-12,54 Tr
-10,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,06 Tr
-9,91 Tr
-11,66 Tr
-9,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
56,00 Tr
62,28 Tr
56,34 Tr
56,26 Tr
EBITDA
108,59 Tr
99,83 Tr
116,91 Tr
114,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google