Finance

Beta
Hỏi
Danh sách
FIE:ETR
Fielmann Group AG
43,45 €
+0,23%
(+0,10) 1 ngày
19 thg 6, 17:37:22 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FIE...
Mở
43,30 €
Cao
43,80 €
Thấp
43,10 €
Vốn hoá thị trường
3,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,10 N
Khối lượng
107,36 N
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
0,35 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
17,55
Cao nhất trong 52 tuần
58,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
39,85 €
EPS
2,48 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,00 Tr
Số nhân viên
19 N
Mở
43,30 €
Cao
43,80 €
Thấp
43,10 €
Vốn hoá thị trường
3,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,10 N
Khối lượng
107,36 N
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
0,35 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
17,55
Cao nhất trong 52 tuần
58,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
39,85 €
EPS
2,48 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,00 Tr
Số nhân viên
19 N
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho FIE trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
5
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho FIE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 43,45 €
65,00 € (+49,60%)
Trung bình
58,75 € (+35,21%)
Thấp nhất
50,00 € (+15,07%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Fielmann Group AG is a German eyewear company. Fielmann stock is listed in the German SDAX index. With 6% of all optical stores, Fielmann has achieved a 25% sales market share and a 57% market share in terms of units sold. Fielmann is the market leader in Germany and Europe's largest optician. Wikipedia
Giới thiệu về Fielmann Group AG
Giám đốc điều hànhMarc Fielmann
Số nhân viên18,6 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
613,10 Tr / 615,15 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
622,92 Tr
620,18 Tr
599,30 Tr
613,10 Tr
Giá vốn hàng bán
135,63 Tr
127,26 Tr
117,37 Tr
115,70 Tr
Chi phí doanh thu
135,63 Tr
127,26 Tr
117,37 Tr
115,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
246,53 Tr
256,78 Tr
317,48 Tr
258,45 Tr
Chi phí hoạt động
401,97 Tr
409,09 Tr
408,01 Tr
406,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
537,60 Tr
536,35 Tr
525,38 Tr
522,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
85,32 Tr
83,83 Tr
73,92 Tr
91,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
75,93 Tr
75,77 Tr
64,18 Tr
79,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,93 Tr
75,77 Tr
63,81 Tr
79,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,54 Tr
23,49 Tr
15,67 Tr
23,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,00%
31,00%
24,41%
29,50%
Chi phí hoạt động khác
100,72 Tr
96,31 Tr
28,25 Tr
91,61 Tr
Thu nhập ròng
51,68 Tr
51,89 Tr
48,18 Tr
55,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,30%
8,37%
8,04%
9,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
820,00 N
1,36 Tr
2,46 Tr
885,00 N
Chi phí lãi suất
-10,21 Tr
-9,41 Tr
-12,38 Tr
-12,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,39 Tr
-8,06 Tr
-9,91 Tr
-11,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
54,73 Tr
56,00 Tr
62,28 Tr
56,34 Tr
EBITDA
111,33 Tr
108,59 Tr
99,83 Tr
116,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-