Finance

Danh sách
FIBIH:TLV
FIBI Holdings Ltd
29.710,00 ILA
+1,40%
(+410,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FIBIH...
Mở
29.500,00 ILA
Cao
29.840,00 ILA
Thấp
29.330,00 ILA
Vốn hoá thị trường
10,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,84 N
Khối lượng
17,17 N
Cổ tức
5,45%
Cổ tức hằng quý
405,12 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
10,13
Cao nhất trong 52 tuần
37.420,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
23.950,00 ILA
EPS
29,33 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,45 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
29.500,00 ILA
Cao
29.840,00 ILA
Thấp
29.330,00 ILA
Vốn hoá thị trường
10,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,84 N
Khối lượng
17,17 N
Cổ tức
5,45%
Cổ tức hằng quý
405,12 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
10,13
Cao nhất trong 52 tuần
37.420,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
23.950,00 ILA
EPS
29,33 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,45 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FIBI Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,46 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfibi.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,81 T
1,56 T
1,65 T
1,80 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
523,00 Tr
611,00 Tr
520,00 Tr
532,00 Tr
Chi phí hoạt động
762,00 Tr
770,00 Tr
776,00 Tr
775,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
762,00 Tr
770,00 Tr
776,00 Tr
775,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 T
786,00 Tr
872,00 Tr
1,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-37,00 Tr
-38,00 Tr
-39,00 Tr
-39,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
998,00 Tr
760,00 Tr
851,00 Tr
1,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
998,00 Tr
760,00 Tr
851,00 Tr
1,02 T
Chi phí thuế thu nhập
387,00 Tr
229,00 Tr
349,00 Tr
405,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,78%
30,13%
41,01%
39,90%
Chi phí hoạt động khác
239,00 Tr
159,00 Tr
256,00 Tr
243,00 Tr
Thu nhập ròng
281,00 Tr
246,00 Tr
231,00 Tr
282,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,51%
15,81%
14,02%
15,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,00 Tr
-3,00 Tr
-9,00 Tr
-7,00 Tr
Các ứng dụng của Google