Finance

Danh sách
FIBI:TLV
First International Bank of Israel Ltd
23.790,00 ILA
+1,67%
(+390,00) 1 ngày
16 thg 10, 13:44:08 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FIBI...
Mở
23.400,00 ILA
Cao
23.850,00 ILA
Thấp
23.330,00 ILA
Vốn hoá thị trường
23,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
150,62 N
Khối lượng
248,87 N
Cổ tức
7,32%
Cổ tức hằng quý
435,17 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,07
Cao nhất trong 52 tuần
30.090,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
20.690,00 ILA
EPS
21,49 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,30 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
23.400,00 ILA
Cao
23.850,00 ILA
Thấp
23.330,00 ILA
Vốn hoá thị trường
23,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
150,62 N
Khối lượng
248,87 N
Cổ tức
7,32%
Cổ tức hằng quý
435,17 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,07
Cao nhất trong 52 tuần
30.090,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
20.690,00 ILA
EPS
21,49 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,30 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về First International Bank of Israel Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,46 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chínhTel Aviv, Quận Tel Aviv, Israel
Lĩnh vực-
Trang webfibi.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,81 T
1,56 T
1,65 T
1,80 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
523,00 Tr
611,00 Tr
520,00 Tr
532,00 Tr
Chi phí hoạt động
761,00 Tr
769,00 Tr
775,00 Tr
773,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
761,00 Tr
769,00 Tr
775,00 Tr
773,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 T
787,00 Tr
873,00 Tr
1,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-37,00 Tr
-38,00 Tr
-39,00 Tr
-39,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
998,00 Tr
761,00 Tr
852,00 Tr
1,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
998,00 Tr
761,00 Tr
852,00 Tr
1,02 T
Chi phí thuế thu nhập
387,00 Tr
229,00 Tr
349,00 Tr
405,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,78%
30,09%
40,96%
39,90%
Chi phí hoạt động khác
238,00 Tr
158,00 Tr
255,00 Tr
241,00 Tr
Thu nhập ròng
581,00 Tr
512,00 Tr
480,00 Tr
583,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,08%
32,90%
29,13%
32,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,00 Tr
-3,00 Tr
-9,00 Tr
-7,00 Tr
Các ứng dụng của Google