Finance

Danh sách
FIBERWEB:NSE
Fiberweb (India) Ltd
27,00 ₹
-1,53%
(-0,42) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FIBERWEB...
Mở
27,50 ₹
Cao
28,89 ₹
Thấp
26,60 ₹
Vốn hoá thị trường
777,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,07 N
Khối lượng
30,25 N
Chỉ số P/E
14,89
Cao nhất trong 52 tuần
46,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
25,07 ₹
EPS
1,81 ₹
Số nhân viên
114
Mở
27,50 ₹
Cao
28,89 ₹
Thấp
26,60 ₹
Vốn hoá thị trường
777,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,07 N
Khối lượng
30,25 N
Chỉ số P/E
14,89
Cao nhất trong 52 tuần
46,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
25,07 ₹
EPS
1,81 ₹
Số nhân viên
114
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fiberweb (India) Ltd
Giám đốc điều hànhRajesh Shukla
Số nhân viên114
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
202,60 Tr
256,62 Tr
97,21 Tr
98,61 Tr
Giá vốn hàng bán
124,33 Tr
167,76 Tr
29,10 Tr
30,10 Tr
Chi phí doanh thu
124,33 Tr
167,76 Tr
29,10 Tr
30,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,24 Tr
11,10 Tr
11,50 Tr
8,28 Tr
Chi phí hoạt động
56,93 Tr
47,88 Tr
53,06 Tr
63,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
181,26 Tr
215,64 Tr
82,16 Tr
93,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,34 Tr
40,98 Tr
15,04 Tr
5,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,81 Tr
2,38 Tr
-9,91 Tr
1,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,16 Tr
41,52 Tr
17,66 Tr
3,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,16 Tr
41,52 Tr
17,66 Tr
3,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,34 Tr
2,25 Tr
32,88 Tr
911,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-15,08%
5,42%
186,13%
24,99%
Chi phí hoạt động khác
34,67 Tr
24,76 Tr
34,68 Tr
43,03 Tr
Thu nhập ròng
25,51 Tr
39,27 Tr
-15,21 Tr
2,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,59%
15,30%
-15,65%
2,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
590,00 N
-
Chi phí lãi suất
-2,99 Tr
-1,84 Tr
-3,14 Tr
-2,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,99 Tr
-1,84 Tr
-2,55 Tr
-2,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,02 Tr
12,02 Tr
6,88 Tr
12,14 Tr
EBITDA
33,36 Tr
53,00 Tr
25,78 Tr
15,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google