Finance

Danh sách
FHN:NYSE
First Horizon Corp
23,42 US$
+1,65%
(+0,38) 1 ngày
23,42 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:01:48 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FHN...
Mở
23,15 US$
Cao
23,45 US$
Thấp
23,13 US$
Vốn hoá thị trường
11,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,75 Tr
Khối lượng
5,09 Tr
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
0,17 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,23
Cao nhất trong 52 tuần
26,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,80 US$
EPS
2,08 US$
Beta
0,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
473,78 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
23,15 US$
Cao
23,45 US$
Thấp
23,13 US$
Vốn hoá thị trường
11,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,75 Tr
Khối lượng
5,09 Tr
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
0,17 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,23
Cao nhất trong 52 tuần
26,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,80 US$
EPS
2,08 US$
Beta
0,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
473,78 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về First Horizon Corp
Giám đốc điều hànhD Bryan Jordan
Số nhân viên7,4 N
Ngày thành lập1864
Trụ sở chínhMemphis, Tennessee, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 13 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho FHN trong 3 tháng qua
Mua
Mua
4
Nắm giữ
9
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 13 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho FHN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 23,42 US$
30,00 US$ (+28,10%)
Trung bình
27,64 US$ (+18,02%)
Thấp nhất
25,00 US$ (+6,75%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Anthony Elian
J.P. Morgan
Hold
Maintained
27,00 US$
+15,3%
10/01/2026
John Pancari
Evercore ISI
Hold
Maintained
25,00 US$
+6,7%
10/01/2026
Terry McEvoy
Wells Fargo
Hold
Reiterated
25,00 US$
+6,7%
09/29/2026
Ryan Kenny
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
30,00 US$
+28,1%
09/28/2026
Ryan Nash
Goldman Sachs
Hold
Maintained
29,00 US$
+23,8%
09/22/2026
Ben Gerlinger
Citi
Buy
Maintained
28,00 US$
+19,6%
09/22/2026
Edward Najarian
Hovde Group
Hold
Initiated
25,00 US$
+6,7%
09/17/2026
Jared Shaw
Barclays
Buy
Maintained
29,00 US$
+23,8%
09/16/2026
Ebrahim Poonawala
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
-
-
09/08/2026
Rob Rutschow
Wells Fargo
Hold
Reiterated
28,00 US$
+19,6%
08/10/2026
John McDonald CFA
Truist Financial
Hold
Maintained
-
-
07/16/2026
Peter Winter
D.A. Davidson
Hold
Maintained
29,00 US$
+23,8%
07/16/2026
Jon Arfstrom
RBC Capital
Buy
Maintained
30,00 US$
+28,1%
07/15/2026
Janet Lee
TD Cowen
Hold
Maintained
27,00 US$
+15,3%
07/16/2026
Michael Rose
Raymond James
Buy
Maintained
28,00 US$
+19,6%
07/01/2026
Unknown Analyst
Wells Fargo
Hold
Maintained
25,00 US$
+6,7%
06/10/2026
Christopher Mcgratty
KBW
Hold
Reiterated
26,00 US$
+11%
04/16/2026
Timur Braziler
UBS
Hold
Downgraded
25,00 US$
+6,7%
04/07/2026
David George
Robert W. Baird
Hold
Maintained
25,00 US$
+6,7%
02/03/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 5, 15 thg 10, 15:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / 0,52 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 890,82 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
894,00 Tr
888,00 Tr
847,00 Tr
872,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
431,00 Tr
379,00 Tr
398,00 Tr
426,00 Tr
Chi phí hoạt động
530,00 Tr
504,00 Tr
483,00 Tr
512,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
530,00 Tr
504,00 Tr
483,00 Tr
512,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
364,00 Tr
384,00 Tr
364,00 Tr
360,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,00 Tr
-41,00 Tr
-21,00 Tr
-20,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
344,00 Tr
343,00 Tr
343,00 Tr
340,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
344,00 Tr
343,00 Tr
343,00 Tr
340,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
78,00 Tr
77,00 Tr
76,00 Tr
66,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,67%
22,45%
22,16%
19,41%
Chi phí hoạt động khác
99,00 Tr
125,00 Tr
85,00 Tr
86,00 Tr
Thu nhập ròng
262,00 Tr
262,00 Tr
264,00 Tr
270,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,31%
29,50%
31,17%
30,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,51
0,52
0,53
0,54
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google