Finance

Beta
Hỏi
Danh sách
FHER3:BVMF
Fertilizantes Heringer SA
3,90 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 6, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FHER3...
Mở
3,81 R$
Cao
3,92 R$
Thấp
3,81 R$
Vốn hoá thị trường
210,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,15 N
Khối lượng
400,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,40 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,70 R$
EPS
-4,03 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,86 Tr
Số nhân viên
830
Mở
3,81 R$
Cao
3,92 R$
Thấp
3,81 R$
Vốn hoá thị trường
210,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,15 N
Khối lượng
400,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,40 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,70 R$
EPS
-4,03 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,86 Tr
Số nhân viên
830
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Fertilizantes Heringer SA
Giám đốc điều hànhTom Luigs | Lieven Cooreman
Số nhân viên830
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
700,82 Tr
1,52 T
965,38 Tr
525,34 Tr
Giá vốn hàng bán
719,97 Tr
1,47 T
1,03 T
521,62 Tr
Chi phí doanh thu
719,97 Tr
1,47 T
1,03 T
521,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,01 Tr
71,93 Tr
69,10 Tr
29,35 Tr
Chi phí hoạt động
80,74 Tr
73,17 Tr
71,98 Tr
29,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
800,71 Tr
1,55 T
1,11 T
550,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-99,90 Tr
-24,72 Tr
-141,41 Tr
-25,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,39 Tr
11,64 Tr
40,00 Tr
-1,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,90 Tr
-9,22 Tr
-210,14 Tr
55,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
69,47 Tr
57,06 Tr
-210,96 Tr
139,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,98 Tr
3,88 Tr
-20,29 Tr
41,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-897,27%
-42,05%
9,65%
73,77%
Chi phí hoạt động khác
730,00 N
-192,00 N
2,70 Tr
-70,00 N
Thu nhập ròng
-28,87 Tr
-13,10 Tr
-189,85 Tr
14,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,12%
-0,86%
-19,67%
2,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,87 Tr
3,22 Tr
20,49 Tr
14,74 Tr
Chi phí lãi suất
-207,00 N
-528,00 N
-8,77 Tr
-5,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,66 Tr
2,69 Tr
11,72 Tr
9,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-61,17 Tr
-9,14 Tr
-121,59 Tr
-7,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,93 Tr
-7,91 Tr
856,00 N
-