Finance

Beta
Danh sách
FGRRF:OTCMKTS
Fingerprint Cards AB
2,00 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 5, 10:50:35 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FGRRF...
Vốn hoá thị trường
103,29 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,58 Tr
Số nhân viên
39
Vốn hoá thị trường
103,29 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,58 Tr
Số nhân viên
39
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Fingerprint Cards is a Swedish biometrics company that develops and produces biometric systems. FPC was founded in 1997 by Lennart Carlson. Their products consist of fingerprint sensors, algorithms, packaging technologies and software for biometric recognition. Wikipedia
Giới thiệu về Fingerprint Cards AB
Giám đốc điều hànhChristian Fredrikson
Số nhân viên39
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhGöteborg, Västergötland, Thụy Điển
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
15,70 Tr
20,40 Tr
23,80 Tr
18,90 Tr
Giá vốn hàng bán
8,10 Tr
6,40 Tr
8,20 Tr
7,10 Tr
Chi phí doanh thu
8,10 Tr
6,40 Tr
8,20 Tr
7,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,90 Tr
7,20 Tr
1,80 Tr
7,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,20 Tr
16,20 Tr
22,50 Tr
19,10 Tr
Chi phí hoạt động
38,10 Tr
25,80 Tr
17,30 Tr
27,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
46,20 Tr
32,20 Tr
25,50 Tr
34,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-30,50 Tr
-11,80 Tr
-1,70 Tr
-15,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,10 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-30,80 Tr
-16,80 Tr
-10,10 Tr
-23,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-30,80 Tr
-8,40 Tr
-2,20 Tr
-15,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
3,10 Tr
55,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-30,69%
-238,53%
Chi phí hoạt động khác
1,00 Tr
2,40 Tr
-7,00 Tr
300,00 N
Thu nhập ròng
-22,70 Tr
-3,70 Tr
-15,50 Tr
-78,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-144,59%
-18,14%
-65,13%
-413,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-1,73
-2,68
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-300,00 N
-
-500,00 N
-200,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-300,00 N
-
-500,00 N
-200,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-20,30 Tr
-2,80 Tr
8,20 Tr
-5,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu