Finance

Danh sách
Tại sao FGR giảm 8,82%?
Tìm hiểu sâu hơn
FGR:ASX
First Graphene Ltd
0,031 AU$
-8,82%
(-0,0030) 1 ngày
6 thg 11, 16:10:27 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FGR...
Mở
0,03 AU$
Cao
0,03 AU$
Thấp
0,03 AU$
Vốn hoá thị trường
31,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
340,60 N
Khối lượng
831,93 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
887,59 Tr
Số nhân viên
14
Mở
0,03 AU$
Cao
0,03 AU$
Thấp
0,03 AU$
Vốn hoá thị trường
31,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
340,60 N
Khối lượng
831,93 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
887,59 Tr
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về First Graphene Ltd
Giám đốc điều hànhMichael Bell
Số nhân viên14
Ngày thành lập1920
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
NgànhSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
156,89 N
156,89 N
111,91 N
111,91 N
Giá vốn hàng bán
129,67 N
129,67 N
49,58 N
49,58 N
Chi phí doanh thu
129,67 N
129,67 N
49,58 N
49,58 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
237,79 N
237,79 N
236,16 N
236,16 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
829,17 N
829,17 N
822,68 N
822,68 N
Chi phí hoạt động
839,72 N
839,72 N
1,12 Tr
1,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
969,39 N
969,39 N
1,17 Tr
1,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-812,50 N
-812,50 N
-1,05 Tr
-1,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-865,75 N
-865,75 N
2,38 N
2,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,67 Tr
-1,67 Tr
-1,02 Tr
-1,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,67 Tr
-1,67 Tr
-1,02 Tr
-1,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-309,91 N
-309,91 N
-15,91 N
-15,91 N
Thu nhập ròng
-1,67 Tr
-1,67 Tr
-1,02 Tr
-1,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.067,23%
-1.067,23%
-914,75%
-914,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,84 N
9,84 N
33,54 N
33,54 N
Chi phí lãi suất
-5,95 N
-5,95 N
-5,42 N
-5,42 N
Chi phí lãi suất ròng
3,89 N
3,89 N
28,12 N
28,12 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-617,62 N
-617,62 N
-907,25 N
-907,25 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-77,00
-77,00
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google