Finance

Danh sách
FGOVF:OTCMKTS
Freegold Ltd
0,71 US$
+1,03%
(+0,0072) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FGOVF...
Mở
0,71 US$
Cao
0,72 US$
Thấp
0,70 US$
Vốn hoá thị trường
410,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
188,20 N
Khối lượng
184,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,41 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,63 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
1,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
577,70 Tr
Số nhân viên
5
Mở
0,71 US$
Cao
0,72 US$
Thấp
0,70 US$
Vốn hoá thị trường
410,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
188,20 N
Khối lượng
184,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,41 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,63 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
1,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
577,70 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Freegold Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập1985
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
258,75 N
121,25 N
323,95 N
430,47 N
Chi phí hoạt động
282,75 N
6,70 Tr
335,51 N
461,68 N
Tổng chi phí hoạt động
282,75 N
6,70 Tr
335,51 N
461,68 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-282,75 N
-6,70 Tr
-335,51 N
-461,68 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-30,26 N
-28,92 N
-141,59 N
-49,62 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-117,41 N
-6,63 Tr
-214,82 N
-170,56 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-117,41 N
-6,63 Tr
-214,82 N
-170,56 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
2,56 N
2,12 N
2,16 N
2,64 N
Thu nhập ròng
-117,41 N
-6,63 Tr
-214,82 N
-170,56 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
180,58 N
118,22 N
234,88 N
248,37 N
Chi phí lãi suất
-3,04 N
-3,09 N
-3,05 N
-2,71 N
Chi phí lãi suất ròng
177,54 N
115,13 N
231,83 N
245,66 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,44 N
21,40 N
8,09 N
8,00 N
EBITDA
-267,37 N
-129,26 N
-332,01 N
-442,28 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google