Finance

Beta
Danh sách
FGH:ASX
Foresta Group Holdings Ltd
0,015 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 5, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FGH...
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
32,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
325,53 N
Khối lượng
171,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,86 T
Số nhân viên
5
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
32,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
325,53 N
Khối lượng
171,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,86 T
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Foresta Group Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
149,34 N
149,34 N
66,73 N
66,73 N
Chi phí doanh thu
149,34 N
149,34 N
66,73 N
66,73 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
711,82 N
711,82 N
606,63 N
606,63 N
Chi phí hoạt động
770,66 N
770,66 N
763,77 N
763,77 N
Tổng chi phí hoạt động
919,99 N
919,99 N
830,50 N
830,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-919,99 N
-919,99 N
-830,50 N
-830,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-659,00
-659,00
-30,49 N
-30,49 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-804,38 N
-804,38 N
-992,14 N
-992,14 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-983,08 N
-983,08 N
-992,14 N
-992,14 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
14,99 N
14,99 N
130,38 N
130,38 N
Thu nhập ròng
-804,38 N
-804,38 N
-992,14 N
-992,14 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-71,67 N
-71,67 N
-127,62 N
-127,62 N
Chi phí lãi suất ròng
-71,67 N
-71,67 N
-127,62 N
-127,62 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
43,84 N
43,84 N
26,77 N
26,77 N
EBITDA
-900,99 N
-900,99 N
-803,74 N
-803,74 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
217,29 N
217,29 N
-
-

Nghiên cứu