Finance

Danh sách
Tại sao FGH tăng 12,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
FGH:ASX
Foresta Group Holdings Ltd
0,0090 AU$
+12,50%
(+0,00100) 1 ngày
20 thg 10, 12:46:08 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FGH...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
23,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
326,47 N
Khối lượng
2,60 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,86 T
Số nhân viên
5
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
23,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
326,47 N
Khối lượng
2,60 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,86 T
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Foresta Group Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
66,73 N
66,73 N
175,86 N
175,86 N
Chi phí doanh thu
66,73 N
66,73 N
175,86 N
175,86 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
606,63 N
606,63 N
639,87 N
639,87 N
Chi phí hoạt động
763,77 N
763,77 N
842,89 N
842,89 N
Tổng chi phí hoạt động
830,50 N
830,50 N
1,02 Tr
1,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-830,50 N
-830,50 N
-1,02 Tr
-1,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-30,49 N
-30,49 N
30,06 N
30,06 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-992,14 N
-992,14 N
-2,42 Tr
-2,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-992,14 N
-992,14 N
-1,27 Tr
-1,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
130,38 N
130,38 N
150,43 N
150,43 N
Thu nhập ròng
-992,14 N
-992,14 N
-2,42 Tr
-2,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
15,18 N
15,18 N
Chi phí lãi suất
-127,62 N
-127,62 N
-304,71 N
-304,71 N
Chi phí lãi suất ròng
-127,62 N
-127,62 N
-289,53 N
-289,53 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,77 N
26,77 N
52,59 N
52,59 N
EBITDA
-803,74 N
-803,74 N
-1,02 Tr
-1,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-3,41 N
-3,41 N
Các ứng dụng của Google