Finance

Danh sách
Tại sao FGBI tăng 2,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
FGBI:NASDAQ
First Guaranty Bancshares Inc
8,48 US$
+2,42%
(+0,20) 1 ngày
8,48 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 8 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FGBI...
Mở
8,28 US$
Cao
8,52 US$
Thấp
8,07 US$
Vốn hoá thị trường
140,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,75 N
Khối lượng
29,81 N
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,01 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
11,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,31 US$
EPS
-2,58 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,54 Tr
Số nhân viên
333
Mở
8,28 US$
Cao
8,52 US$
Thấp
8,07 US$
Vốn hoá thị trường
140,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,75 N
Khối lượng
29,81 N
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,01 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
11,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,31 US$
EPS
-2,58 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,54 Tr
Số nhân viên
333
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về First Guaranty Bancshares Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên333
Ngày thành lập1934
Trụ sở chínhHammond, Louisiana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webfgb.net
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-23,84 Tr
19,71 Tr
20,27 Tr
21,55 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,22 Tr
9,43 Tr
10,04 Tr
9,58 Tr
Chi phí hoạt động
17,28 Tr
16,79 Tr
16,73 Tr
17,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,28 Tr
16,79 Tr
16,73 Tr
17,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-41,11 Tr
2,92 Tr
3,54 Tr
4,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-54,01 Tr
2,92 Tr
3,54 Tr
4,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-41,11 Tr
2,92 Tr
3,54 Tr
4,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,01 Tr
469,00 N
800,00 N
913,00 N
Thuế suất hiệu dụng
16,68%
16,07%
22,58%
21,02%
Chi phí hoạt động khác
7,05 Tr
7,36 Tr
6,69 Tr
7,63 Tr
Thu nhập ròng
-45,00 Tr
2,45 Tr
2,74 Tr
3,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
188,81%
12,43%
13,53%
15,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-2,30
0,13
0,13
0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
366,00 N
670,00 N
6,00 N
77,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google