Finance

Danh sách
Tại sao FG giảm 4,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
FG:NYSE
F&G Annuities & Life Inc
19,89 US$
-4,01%
(-0,83) 1 ngày
19,89 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 7 thg 10, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FG...
Mở
20,45 US$
Cao
20,51 US$
Thấp
19,38 US$
Vốn hoá thị trường
2,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
652,22 N
Khối lượng
1,23 Tr
Cổ tức
5,03%
Cổ tức hằng quý
0,25 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,88
Cao nhất trong 52 tuần
35,33 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,38 US$
EPS
2,89 US$
Beta
1,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,94 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
20,45 US$
Cao
20,51 US$
Thấp
19,38 US$
Vốn hoá thị trường
2,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
652,22 N
Khối lượng
1,23 Tr
Cổ tức
5,03%
Cổ tức hằng quý
0,25 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,88
Cao nhất trong 52 tuần
35,33 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,38 US$
EPS
2,89 US$
Beta
1,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,94 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về F&G Annuities & Life Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfglife.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho FG trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho FG trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 19,89 US$
24,00 US$ (+20,66%)
Trung bình
24,00 US$ (+20,66%)
Thấp nhất
24,00 US$ (+20,66%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Alex Scott
Barclays
Hold
Maintained
24,00 US$
+20,7%
10/07/2026
Wilma Burdis
Raymond James
Hold
Maintained
-
-
09/02/2026
John Barnidge
Piper Sandler
Hold
Maintained
33,00 US$
+65,9%
02/20/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,65 US$ / 0,78 US$
-16,34%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,42 T / 747,00 Tr
+90,23%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,69 T
1,76 T
1,19 T
1,42 T
Giá vốn hàng bán
1,18 T
1,26 T
484,00 Tr
1,15 T
Chi phí doanh thu
1,18 T
1,26 T
484,00 Tr
1,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
79,00 Tr
70,00 Tr
60,00 Tr
77,00 Tr
Chi phí hoạt động
340,00 Tr
298,00 Tr
339,00 Tr
325,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,52 T
1,56 T
823,00 Tr
1,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
173,00 Tr
202,00 Tr
364,00 Tr
-53,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
131,00 Tr
161,00 Tr
323,00 Tr
-94,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
131,00 Tr
161,00 Tr
323,00 Tr
-94,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,00 Tr
31,00 Tr
74,00 Tr
-19,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,40%
19,25%
22,91%
20,21%
Chi phí hoạt động khác
81,00 Tr
54,00 Tr
106,00 Tr
73,00 Tr
Thu nhập ròng
118,00 Tr
128,00 Tr
248,00 Tr
-76,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,97%
7,25%
20,89%
-5,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,22
0,91
0,82
0,65
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-42,00 Tr
-41,00 Tr
-41,00 Tr
-41,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-42,00 Tr
-41,00 Tr
-41,00 Tr
-41,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
180,00 Tr
174,00 Tr
173,00 Tr
175,00 Tr
EBITDA
203,00 Tr
224,00 Tr
384,00 Tr
-32,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-14,00 Tr
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google