Finance

Danh sách
FG5:FRA
Metals X Ltd
1,26 €
+0,48%
(+0,0060) 1 ngày
8 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FG5...
Mở
1,26 €
Cao
1,26 €
Thấp
1,26 €
Vốn hoá thị trường
1,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,69 N
Khối lượng
230,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,31 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,42 €
Số nhân viên
175
Mở
1,26 €
Cao
1,26 €
Thấp
1,26 €
Vốn hoá thị trường
1,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,69 N
Khối lượng
230,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,31 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,42 €
Số nhân viên
175
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Metals X Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên175
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
68,73 Tr
68,73 Tr
102,36 Tr
102,36 Tr
Giá vốn hàng bán
37,22 Tr
37,22 Tr
40,69 Tr
40,69 Tr
Chi phí doanh thu
37,22 Tr
37,22 Tr
40,69 Tr
40,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,19 Tr
1,19 Tr
824,00 N
824,00 N
Chi phí hoạt động
1,45 Tr
1,45 Tr
824,00 N
824,00 N
Tổng chi phí hoạt động
38,67 Tr
38,67 Tr
41,52 Tr
41,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,06 Tr
30,06 Tr
60,85 Tr
60,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-86,50 N
-86,50 N
-457,50 N
-457,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
32,55 Tr
32,55 Tr
64,30 Tr
64,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,79 Tr
32,79 Tr
64,00 Tr
64,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,72 Tr
6,72 Tr
12,35 Tr
12,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,65%
20,65%
19,20%
19,20%
Chi phí hoạt động khác
264,00 N
264,00 N
-
-
Thu nhập ròng
25,83 Tr
25,83 Tr
51,95 Tr
51,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,58%
37,58%
50,75%
50,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,38 Tr
3,38 Tr
4,21 Tr
4,21 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-173,50 N
-173,50 N
Chi phí lãi suất ròng
3,38 Tr
3,38 Tr
4,04 Tr
4,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
500,00
500,00
-
-
EBITDA
35,82 Tr
36,55 Tr
67,34 Tr
67,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google