Finance

Danh sách
FG1:FRA
Antofagasta plc
43,03 €
-0,76%
(-0,33) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FG1...
Mở
43,03 €
Cao
43,03 €
Thấp
43,03 €
Vốn hoá thị trường
37,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
107,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
51,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
28,99 €
Số nhân viên
8 N
Mở
43,03 €
Cao
43,03 €
Thấp
43,03 €
Vốn hoá thị trường
37,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
107,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
51,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
28,99 €
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Antofagasta plc is a London-based Chilean multinational conglomerate. It is one of the larger conglomerates of Chile with equity participation in Antofagasta Minerals, the railroad from Antofagasta to Bolivia, Twin Metals in Minnesota, and other exploration joint ventures in different parts from the world. Antofagasta is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Antofagasta plc
Giám đốc điều hànhIván Arriagada
Số nhân viên8,46 N
Ngày thành lập1888
Trụ sở chínhLuân Đôn, Đại Luân Đôn, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,41 T
2,41 T
2,24 T
2,24 T
Giá vốn hàng bán
1,11 T
1,11 T
1,03 T
1,03 T
Chi phí doanh thu
1,11 T
1,11 T
1,03 T
1,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
155,60 Tr
155,60 Tr
161,60 Tr
161,60 Tr
Chi phí hoạt động
255,50 Tr
255,50 Tr
265,30 Tr
265,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,37 T
1,37 T
1,30 T
1,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,04 T
1,04 T
940,60 Tr
940,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
998,75 Tr
998,75 Tr
997,90 Tr
997,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
998,75 Tr
998,75 Tr
997,90 Tr
997,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
359,05 Tr
359,05 Tr
359,30 Tr
359,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,95%
35,95%
36,01%
36,01%
Chi phí hoạt động khác
85,00 Tr
85,00 Tr
92,05 Tr
92,05 Tr
Thu nhập ròng
403,65 Tr
403,65 Tr
423,65 Tr
423,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,75%
16,75%
18,92%
18,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,80 Tr
35,80 Tr
40,25 Tr
40,25 Tr
Chi phí lãi suất
-82,15 Tr
-82,15 Tr
-79,75 Tr
-79,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,35 Tr
-46,35 Tr
-39,50 Tr
-39,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,41 T
1,41 T
1,31 T
1,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-26,00 Tr
-26,00 Tr
-200,00 N
-200,00 N
Các ứng dụng của Google