Finance

Danh sách
FFTD34:BVMF
Fifth Third Bancorp
263,90 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 10:32:56 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FFTD34...
Vốn hoá thị trường
45,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
280,30 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
220,66 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
906,89 Tr
Số nhân viên
25 N
Vốn hoá thị trường
45,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
280,30 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
220,66 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
906,89 Tr
Số nhân viên
25 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fifth Third Bancorp is a bank holding company headquartered in Cincinnati, Ohio. It is the parent company of Fifth Third Bank, which operates 1,087 branches and 2,400 automated teller machines, across 12 states: Ohio, Alabama, Florida, Georgia, Illinois, Indiana, Kentucky, Michigan, North Carolina, South Carolina, Tennessee, and West Virginia. One of the largest banks in the United States, it is ranked 321st on the Fortune 500. The name "Fifth Third" is derived from the names of the bank's two predecessor companies, Fifth National Bank and Third National Bank, which merged in 1908. Wikipedia
Giới thiệu về Fifth Third Bancorp
Giám đốc điều hànhTim Spence
Số nhân viên25,2 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chínhCincinnati, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang web53.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,10 T
2,22 T
2,62 T
3,14 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
980,00 Tr
990,00 Tr
1,38 T
1,47 T
Chi phí hoạt động
1,27 T
1,31 T
1,76 T
1,92 T
Tổng chi phí hoạt động
1,27 T
1,31 T
1,76 T
1,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
837,00 Tr
913,00 Tr
863,00 Tr
1,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
837,00 Tr
913,00 Tr
207,00 Tr
1,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
837,00 Tr
913,00 Tr
863,00 Tr
1,23 T
Chi phí thuế thu nhập
188,00 Tr
182,00 Tr
42,00 Tr
235,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,46%
19,93%
20,29%
22,68%
Chi phí hoạt động khác
287,00 Tr
319,00 Tr
379,00 Tr
446,00 Tr
Thu nhập ròng
649,00 Tr
731,00 Tr
165,00 Tr
801,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,85%
32,90%
6,29%
25,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,93
1,08
0,83
1,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,00 Tr
-20,00 Tr
-9,00 Tr
-23,00 Tr
Các ứng dụng của Google