Finance

Danh sách
FFH:TSE
Fairfax Financial Holdings Ltd
2.203,31 CA$
-0,71%
(-15,75) 1 ngày
1 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FFH...
Mở
2.206,37 CA$
Cao
2.216,10 CA$
Thấp
2.199,34 CA$
Vốn hoá thị trường
46,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,21 N
Khối lượng
29,26 N
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
5,21 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
7,53
Cao nhất trong 52 tuần
2.700,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2.066,16 CA$
EPS
292,79 CA$
Beta
0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,90 Tr
Số nhân viên
62 N
Mở
2.206,37 CA$
Cao
2.216,10 CA$
Thấp
2.199,34 CA$
Vốn hoá thị trường
46,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,21 N
Khối lượng
29,26 N
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
5,21 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
7,53
Cao nhất trong 52 tuần
2.700,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2.066,16 CA$
EPS
292,79 CA$
Beta
0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,90 Tr
Số nhân viên
62 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fairfax Financial Holdings Limited is a Canadian diversified financial holding company headquartered in Toronto, Ontario. Founded in 1985 by V. Prem Watsa, the company is anchored in property and casualty insurance and reinsurance but has grown into a global conglomerate spanning consumer services, retail, logistics, agriculture, hospitality, and banking across multiple continents. Roughly two thirds of its earnings originate from North America, with the balance drawn from Europe and Asia. Fairfax ranks among the top 20 property and casualty insurers globally, writing US$33 billion in gross premiums through 26 decentralized insurance companies, and manages a consolidated investment portfolio exceeding US$70 billion. Listed on the Toronto Stock Exchange and a constituent of the S&P/TSX 60 Index, its subsidiaries and holdings include Odyssey Group, Brit Insurance, Recipe Unlimited, Sleep Country Canada, and Bauer Hockey. Fairfax's investment portfolios are managed by Hamblin Watsa Investment Counsel, applying a long-term value-oriented approach influenced by Benjamin Graham and John Templeton. Wikipedia
Giới thiệu về Fairfax Financial Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhPrem Watsa | Prem Watsa
Số nhân viên62,5 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webfairfax.ca
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
35,53 US$ / 42,06 US$
-15,52%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
9,99 T / 8,16 T
+22,38%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,79 T
10,06 T
8,69 T
9,99 T
Giá vốn hàng bán
5,58 T
5,70 T
5,33 T
5,52 T
Chi phí doanh thu
5,58 T
5,70 T
5,33 T
5,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
431,20 Tr
411,50 Tr
389,10 Tr
432,30 Tr
Chi phí hoạt động
2,43 T
2,40 T
2,11 T
2,28 T
Tổng chi phí hoạt động
8,01 T
8,10 T
7,44 T
7,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,78 T
1,97 T
1,25 T
2,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,56 T
1,76 T
1,04 T
1,96 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,56 T
1,76 T
1,04 T
1,96 T
Chi phí thuế thu nhập
318,90 Tr
272,80 Tr
304,50 Tr
400,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,38%
15,54%
29,23%
20,41%
Chi phí hoạt động khác
2,00 T
1,98 T
1,72 T
1,85 T
Thu nhập ròng
1,15 T
1,24 T
695,70 Tr
1,39 T
Biên lợi nhuận ròng
11,77%
12,30%
8,01%
13,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
46,63
35,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-213,10 Tr
-211,00 Tr
-211,60 Tr
-219,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-213,10 Tr
-211,00 Tr
-211,60 Tr
-219,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,94 T
2,11 T
1,43 T
2,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google