Finance

Danh sách
FFB:KLSE
Farm Fresh Bhd
1,85 MYR
-0,54%
(-0,0100) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FFB...
Mở
1,87 MYR
Cao
1,90 MYR
Thấp
1,85 MYR
Vốn hoá thị trường
3,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,96 Tr
Khối lượng
2,00 Tr
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
28,18
Cao nhất trong 52 tuần
3,03 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,85 MYR
EPS
0,07 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,98 T
Số nhân viên
2 N
Mở
1,87 MYR
Cao
1,90 MYR
Thấp
1,85 MYR
Vốn hoá thị trường
3,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,96 Tr
Khối lượng
2,00 Tr
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
28,18
Cao nhất trong 52 tuần
3,03 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,85 MYR
EPS
0,07 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,98 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Farm Fresh Berhad is a Malaysian dairy products company based in Sedili, Johor. Founded in 2009 by Loi Tuan Eee, it has two factories operated in Bandar Muadzam Shah, Pahang and in Larkin, Johor where the factory's production capacity reaches 12 million liters per year with an estimated one million liters per month. Malaysian sovereign wealth fund, Khazanah Nasional through its wholly-owned subsidiary, Agrifood Resources was its substantial shareholder of Farm Fresh, but divested its shares in September 2025. Wikipedia
Giới thiệu về Farm Fresh Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,67 N
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
294,94 Tr
285,06 Tr
274,86 Tr
306,37 Tr
Giá vốn hàng bán
195,90 Tr
191,23 Tr
187,54 Tr
212,79 Tr
Chi phí doanh thu
195,90 Tr
191,23 Tr
187,54 Tr
212,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,45 Tr
52,07 Tr
53,70 Tr
57,23 Tr
Chi phí hoạt động
51,40 Tr
51,90 Tr
53,33 Tr
57,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
247,30 Tr
243,13 Tr
240,88 Tr
270,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,63 Tr
41,93 Tr
33,99 Tr
36,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-15,75 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
41,73 Tr
37,33 Tr
28,32 Tr
30,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,84 Tr
37,33 Tr
28,32 Tr
30,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,94 Tr
3,22 Tr
3,12 Tr
3,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,44%
8,62%
11,03%
12,65%
Chi phí hoạt động khác
-1,05 Tr
-172,00 N
-364,00 N
127,00 N
Thu nhập ròng
36,67 Tr
32,24 Tr
28,25 Tr
26,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,43%
11,31%
10,28%
8,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,02
0,02
0,01
0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
224,00 N
310,00 N
11,44 Tr
304,00 N
Chi phí lãi suất
-4,01 Tr
-4,82 Tr
-742,00 N
-5,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,79 Tr
-4,51 Tr
10,70 Tr
-5,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,33 Tr
55,95 Tr
47,43 Tr
51,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,74 Tr
-1,53 Tr
1,12 Tr
-178,00 N
Các ứng dụng của Google