Finance

Danh sách
FEYTECH:KLSE
Feytech Holdings Bhd
0,24 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FEYTECH...
Mở
0,24 MYR
Cao
0,25 MYR
Thấp
0,24 MYR
Vốn hoá thị trường
198,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
1,58 Tr
Cổ tức
2,55%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Chỉ số P/E
14,55
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
843,20 Tr
Số nhân viên
210
Mở
0,24 MYR
Cao
0,25 MYR
Thấp
0,24 MYR
Vốn hoá thị trường
198,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
1,58 Tr
Cổ tức
2,55%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Chỉ số P/E
14,55
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
843,20 Tr
Số nhân viên
210
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Feytech Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên210
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,20 Tr
34,68 Tr
38,93 Tr
38,44 Tr
Giá vốn hàng bán
24,35 Tr
25,76 Tr
28,35 Tr
28,74 Tr
Chi phí doanh thu
24,35 Tr
25,76 Tr
28,35 Tr
28,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,90 Tr
5,14 Tr
5,80 Tr
4,89 Tr
Chi phí hoạt động
3,39 Tr
6,67 Tr
4,05 Tr
3,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,74 Tr
32,43 Tr
32,40 Tr
31,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,46 Tr
2,25 Tr
6,53 Tr
6,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,76 Tr
4,81 Tr
6,07 Tr
6,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,76 Tr
2,76 Tr
6,07 Tr
6,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,26 Tr
1,97 Tr
2,04 Tr
1,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,48%
41,03%
33,61%
29,98%
Chi phí hoạt động khác
-1,51 Tr
1,52 Tr
-1,75 Tr
-1,74 Tr
Thu nhập ròng
2,50 Tr
2,84 Tr
4,03 Tr
4,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,77%
8,18%
10,35%
11,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,19 Tr
201,00 N
158,00 N
Chi phí lãi suất
-701,00 N
-677,00 N
-667,00 N
-648,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-701,00 N
509,00 N
-466,00 N
-490,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,90 Tr
4,74 Tr
8,99 Tr
8,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-4,00 N
13,00 N
-130,00 N
Các ứng dụng của Google