Finance

Danh sách
FET:FRA
Far East Consortium International Ltd
0,051 €
-0,97%
(-0,00050) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FET...
Mở
0,05 €
Cao
0,05 €
Thấp
0,05 €
Vốn hoá thị trường
1,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 €
Số nhân viên
4 N
Mở
0,05 €
Cao
0,05 €
Thấp
0,05 €
Vốn hoá thị trường
1,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 €
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Far East Consortium International Limited is a company with its head office in Central, Hong Kong. It was founded in 1950 by Deacon Chiu and listed on the Hong Kong Stock Exchange in 1972. FEC is mainly engaged in property development and investment, hotel development and management, car park operations and facilities management, securities and financial product investment and gaming and related operations and provision of mortgage services. The Group adopts geographical diversification and "Asian wallet" strategy, with business covering Hong Kong, Mainland China, Australia, Malaysia, Singapore, the United Kingdom, New Zealand and other European countries. Wikipedia
Giới thiệu về Far East Consortium International Ltd
Giám đốc điều hànhTan Sri Dato’ David Chiu
Số nhân viên4,2 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfecil.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,88 T
1,88 T
1,42 T
1,42 T
Giá vốn hàng bán
1,16 T
1,16 T
801,30 Tr
801,30 Tr
Chi phí doanh thu
1,16 T
1,16 T
801,30 Tr
801,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
385,30 Tr
385,30 Tr
385,56 Tr
385,56 Tr
Chi phí hoạt động
540,30 Tr
540,30 Tr
557,28 Tr
557,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,70 T
1,70 T
1,36 T
1,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
178,65 Tr
178,65 Tr
66,38 Tr
66,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,23 Tr
-22,23 Tr
396,61 Tr
396,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-332,66 Tr
-332,66 Tr
144,57 Tr
144,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-353,70 Tr
-353,70 Tr
77,12 Tr
77,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
69,42 Tr
69,42 Tr
165,28 Tr
165,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-20,87%
-20,87%
114,33%
114,33%
Chi phí hoạt động khác
39,85 Tr
39,85 Tr
41,15 Tr
41,15 Tr
Thu nhập ròng
-402,69 Tr
-402,69 Tr
-21,27 Tr
-21,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-21,44%
-21,44%
-1,49%
-1,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,54 Tr
6,54 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-178,21 Tr
-178,21 Tr
-219,49 Tr
-219,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-171,67 Tr
-171,67 Tr
-219,49 Tr
-219,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
115,16 Tr
115,16 Tr
126,07 Tr
126,07 Tr
EBITDA
288,69 Tr
288,69 Tr
158,63 Tr
158,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-217,04 Tr
-217,04 Tr
Các ứng dụng của Google