Finance

Danh sách
FESTI:ICE
Festi hf
297,00 ISK
+0,34%
(+1,00) 1 ngày
5 thg 11, 16:00:00 UTC  ·   ISK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FESTI...
Mở
293 ISK
Cao
297 ISK
Thấp
293 ISK
Vốn hoá thị trường
92,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
312,56 N
Khối lượng
649,30 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
2 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,26
Cao nhất trong 52 tuần
352 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
286 ISK
EPS
18 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
312,55 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
293 ISK
Cao
297 ISK
Thấp
293 ISK
Vốn hoá thị trường
92,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
312,56 N
Khối lượng
649,30 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
2 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,26
Cao nhất trong 52 tuần
352 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
286 ISK
EPS
18 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
312,55 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Festi hf
Giám đốc điều hànhÁsta Sigríður Fjeldsted
Số nhân viên1,78 N
Ngày thành lậpthg 4 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Industry-
Trang webfesti.is
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ISK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ISK
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
44,96 T
40,06 T
46,35 T
51,15 T
Giá vốn hàng bán
34,72 T
30,60 T
35,15 T
39,57 T
Chi phí doanh thu
34,72 T
30,60 T
35,15 T
39,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,91 T
5,69 T
6,00 T
5,41 T
Chi phí hoạt động
7,55 T
8,45 T
8,84 T
8,16 T
Tổng chi phí hoạt động
42,27 T
39,05 T
43,99 T
47,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,69 T
1,01 T
2,35 T
3,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-17,92 Tr
-84,94 Tr
-6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,29 T
270,98 Tr
1,58 T
2,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,11 T
203,61 Tr
1,52 T
2,79 T
Chi phí thuế thu nhập
423,97 Tr
52,93 Tr
282,82 Tr
525,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,48%
19,53%
17,87%
18,54%
Chi phí hoạt động khác
69,15 Tr
1,22 T
1,29 T
1,18 T
Thu nhập ròng
1,87 T
218,05 Tr
1,30 T
2,31 T
Biên lợi nhuận ròng
4,16%
0,54%
2,80%
4,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
125,96 Tr
118,43 Tr
59,13 Tr
57,08 Tr
Chi phí lãi suất
-686,69 Tr
-986,68 Tr
-904,29 Tr
-954,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-560,73 Tr
-868,25 Tr
-845,15 Tr
-897,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,57 T
1,55 T
1,55 T
1,57 T
EBITDA
3,01 T
2,56 T
3,90 T
4,99 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,50 Tr
-5,81 Tr
-4,50 Tr
-226,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google