Finance

Danh sách
FERRARI80:BKK
FERRARI80 KTB DR
1,33 ฿
+1,53%
(+0,020) 1 ngày
15 thg 10, 22:36:25 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FERRARI80...
Mở
1,30 ฿
Cao
1,33 ฿
Thấp
1,29 ฿
Vốn hoá thị trường
74,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,23 N
Khối lượng
14,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,42 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,02 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
177,28 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
1,30 ฿
Cao
1,33 ฿
Thấp
1,29 ฿
Vốn hoá thị trường
74,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,23 N
Khối lượng
14,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,42 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,02 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
177,28 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FERRARI80 KTB DR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,74 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chínhMaranello, Modena, Ý
Lĩnh vực-
Trang webferrari.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,77 T
1,80 T
1,85 T
1,94 T
Giá vốn hàng bán
858,63 Tr
840,30 Tr
868,98 Tr
894,33 Tr
Chi phí doanh thu
882,18 Tr
866,71 Tr
890,14 Tr
918,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
222,17 Tr
238,91 Tr
245,18 Tr
217,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
160,33 Tr
173,12 Tr
160,58 Tr
188,07 Tr
Chi phí hoạt động
384,70 Tr
419,12 Tr
413,14 Tr
417,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,27 T
1,29 T
1,30 T
1,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
499,27 Tr
515,48 Tr
544,79 Tr
601,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,20 Tr
-3,09 Tr
3,38 Tr
5,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
489,38 Tr
500,99 Tr
536,83 Tr
601,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
486,44 Tr
503,60 Tr
533,58 Tr
597,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
107,66 Tr
120,34 Tr
123,47 Tr
138,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,00%
24,02%
23,00%
23,00%
Chi phí hoạt động khác
2,20 Tr
7,09 Tr
7,38 Tr
11,58 Tr
Thu nhập ròng
381,32 Tr
379,69 Tr
412,86 Tr
462,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,59%
21,08%
22,34%
23,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,14
2,14
2,33
2,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,76 Tr
4,30 Tr
4,14 Tr
1,86 Tr
Chi phí lãi suất
-10,53 Tr
-5,63 Tr
-10,01 Tr
-7,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,78 Tr
-1,33 Tr
-5,87 Tr
-5,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
574,05 Tr
604,36 Tr
620,40 Tr
670,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google