Trang chủFEMY • NASDAQ
add
Femasys Inc
0,42 $
Sau giờ giao dịch:(0,90%)-0,0038
0,42 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 18:56:21 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 $
Mức chênh lệch một ngày
0,41 $ - 0,43 $
Phạm vi một năm
0,31 $ - 1,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,66 Tr USD
Số lượng trung bình
580,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 813,39 N | 39,86% |
Chi phí hoạt động | 5,13 Tr | 0,42% |
Thu nhập ròng | -3,95 Tr | 22,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -485,66 | 44,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | 95,65% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,54 Tr | 2,22% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,27 Tr | 168,45% |
Tổng tài sản | 20,72 Tr | 66,53% |
Tổng nợ | 14,85 Tr | 46,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -62,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -98,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,95 Tr | 22,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,19 Tr | 17,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -196,72 N | -77,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,08 Tr | 785,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,70 Tr | 212,93% |
Dòng tiền tự do | -2,48 Tr | 22,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
53