Finance

Danh sách
FEE:WSE
Feerum SA
16,85 PLN
-0,59%
(-0,10) 1 ngày
4 thg 9, 17:00:01 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FEE...
Mở
16,95 PLN
Cao
16,95 PLN
Thấp
16,85 PLN
Vốn hoá thị trường
160,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,02 N
Khối lượng
32,00
Cổ tức
2,97%
Cổ tức hằng quý
0,12 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,28
Cao nhất trong 52 tuần
18,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
11,90 PLN
EPS
1,49 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,54 Tr
Số nhân viên
131
Mở
16,95 PLN
Cao
16,95 PLN
Thấp
16,85 PLN
Vốn hoá thị trường
160,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,02 N
Khối lượng
32,00
Cổ tức
2,97%
Cổ tức hằng quý
0,12 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,28
Cao nhất trong 52 tuần
18,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
11,90 PLN
EPS
1,49 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,54 Tr
Số nhân viên
131
Giới thiệu về Feerum SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên131
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfeerum.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
32,95 Tr
32,79 Tr
33,03 Tr
36,60 Tr
Giá vốn hàng bán
27,89 Tr
25,06 Tr
24,38 Tr
31,50 Tr
Chi phí doanh thu
27,89 Tr
25,06 Tr
24,38 Tr
31,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,52 Tr
2,15 Tr
2,91 Tr
2,00 Tr
Chi phí hoạt động
2,54 Tr
2,09 Tr
2,89 Tr
1,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,44 Tr
27,15 Tr
27,26 Tr
33,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,51 Tr
5,64 Tr
5,77 Tr
3,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-1,00 N
7,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,42 Tr
5,51 Tr
5,77 Tr
3,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,42 Tr
5,51 Tr
5,65 Tr
3,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
830,00 N
1,06 Tr
865,00 N
558,00 N
Thuế suất hiệu dụng
34,37%
19,15%
14,99%
14,48%
Chi phí hoạt động khác
25,00 N
-58,00 N
-22,00 N
-482,00 N
Thu nhập ròng
1,58 Tr
4,46 Tr
4,90 Tr
3,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,81%
13,60%
14,85%
9,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
12,00 N
26,00 N
287,00 N
Chi phí lãi suất
-110,00 N
-157,00 N
-17,00 N
-5,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-110,00 N
-145,00 N
9,00 N
282,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,35 Tr
6,47 Tr
6,60 Tr
4,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-4,00 N
10,00 N
-245,00 N
Các ứng dụng của Google