Finance

Danh sách
Tại sao FEDU giảm 4,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
FEDU:NYSE
Four Seasons Education Cayman Inc
11,44 US$
-4,63%
(-0,56) 1 ngày
14 thg 10, 09:43:24 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FEDU...
Mở
11,98 US$
Cao
11,98 US$
Thấp
11,25 US$
Vốn hoá thị trường
25,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,45 N
Khối lượng
1,41 N
Chỉ số P/E
5,70
Cao nhất trong 52 tuần
14,73 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,68 US$
EPS
2,01 US$
Beta
0,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,26 Tr
Số nhân viên
271
Mở
11,98 US$
Cao
11,98 US$
Thấp
11,25 US$
Vốn hoá thị trường
25,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,45 N
Khối lượng
1,41 N
Chỉ số P/E
5,70
Cao nhất trong 52 tuần
14,73 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,68 US$
EPS
2,01 US$
Beta
0,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,26 Tr
Số nhân viên
271
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Four Seasons Education Cayman Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên271
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websijiedu.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
17 thg 6, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CNY)
54,57 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
72,65 Tr
72,65 Tr
54,57 Tr
54,57 Tr
Giá vốn hàng bán
53,23 Tr
53,23 Tr
41,16 Tr
41,16 Tr
Chi phí doanh thu
53,23 Tr
53,23 Tr
41,16 Tr
41,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,81 Tr
14,81 Tr
14,65 Tr
14,65 Tr
Chi phí hoạt động
14,81 Tr
14,81 Tr
14,65 Tr
14,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
68,04 Tr
68,04 Tr
55,81 Tr
55,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,61 Tr
4,61 Tr
-1,24 Tr
-1,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-669,00 N
-669,00 N
955,00 N
955,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,74 Tr
6,74 Tr
8,12 Tr
8,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,47 Tr
5,47 Tr
1,80 Tr
1,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
521,50 N
521,50 N
-204,00 N
-204,00 N
Thuế suất hiệu dụng
7,73%
7,73%
-2,51%
-2,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,12 Tr
5,12 Tr
10,28 Tr
10,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,04%
7,04%
18,83%
18,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,53 Tr
1,53 Tr
2,08 Tr
2,08 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,53 Tr
1,53 Tr
2,08 Tr
2,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,62 Tr
5,62 Tr
-229,25 N
467,75 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google