Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • 12:00 PM ngày mai
Xem chi tiết
FEDERALBNK:NSE
Federal Bank Ltd
335,00 ₹
+1,52%
(+5,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FEDERALBNK...
Mở
332,00 ₹
Cao
336,20 ₹
Thấp
329,80 ₹
Vốn hoá thị trường
823,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,97 Tr
Khối lượng
3,92 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,93
Cao nhất trong 52 tuần
371,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
211,52 ₹
EPS
18,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,98 T
Số nhân viên
17 N
Mở
332,00 ₹
Cao
336,20 ₹
Thấp
329,80 ₹
Vốn hoá thị trường
823,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,97 Tr
Khối lượng
3,92 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,93
Cao nhất trong 52 tuần
371,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
211,52 ₹
EPS
18,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,98 T
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Federal Bank is an Indian private sector bank headquartered in Aluva in Kochi, Kerala. Founded on 23 April 1931as Travancore Federal Bank, it was renamed Federal Bank Limited in December 1949.The bank has 1588+ banking outlets and, 2079+ ATMs/ CDMS spread across different states in India and overseas representative offices at Abu Dhabi and Dubai. With a customer base of over 19 million, and a large network of remittance partners around the world, Federal Bank handles more than one fifth of India's total personal inward remittances, approximately. The bank has remittance arrangements with more than 110 banks and exchange companies around the world. The bank is also listed in the Bombay Stock Exchange, National Stock Exchange of India and London Stock Exchange and has a branch in India's first International Financial Services Centre at the GIFT City. Wikipedia
Giới thiệu về Federal Bank Ltd
Giám đốc điều hànhKVS Manian
Số nhân viên16,9 N
Ngày thành lập23 thg 4, 1931
Trụ sở chínhAluva, Kerala, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 16:42:48
Ngày mai, 12:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 4,95 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 42,10 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,95 T
37,28 T
39,69 T
40,52 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,30 T
9,85 T
27,46 T
10,71 T
Chi phí hoạt động
21,22 T
22,20 T
22,56 T
23,11 T
Tổng chi phí hoạt động
21,22 T
22,20 T
22,56 T
23,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,73 T
15,07 T
17,14 T
17,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,76 T
15,09 T
17,13 T
17,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,76 T
15,09 T
17,13 T
17,46 T
Chi phí thuế thu nhập
3,53 T
3,84 T
3,20 T
4,43 T
Thuế suất hiệu dụng
25,67%
25,42%
18,70%
25,40%
Chi phí hoạt động khác
11,92 T
12,35 T
-5,17 T
12,41 T
Thu nhập ròng
9,92 T
10,94 T
13,41 T
12,56 T
Biên lợi nhuận ròng
28,39%
29,35%
33,78%
31,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,85
4,19
5,05
4,60
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google