Trang chủFECOF • OTCMKTS
add
FEC Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0012 $
Phạm vi một năm
0,00010 $ - 0,0085 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,19 Tr USD
Số lượng trung bình
4,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 68,63 N | 2,98% |
Thu nhập ròng | -52,44 N | 38,85% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,86 N | 158,23% |
Tổng tài sản | 6,27 Tr | -26,99% |
Tổng nợ | 74,57 N | -92,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 993,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -52,44 N | 38,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -43,39 N | 44,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 37,24 N | -28,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,15 N | 76,99% |
Dòng tiền tự do | -34,24 N | 44,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính
Trang web