Finance

Danh sách
Tại sao FDY tăng 3,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
FDY:TSE
Faraday Copper Corp
3,94 CA$
+3,96%
(+0,15) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FDY...
Mở
3,77 CA$
Cao
3,96 CA$
Thấp
3,74 CA$
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
975,93 N
Khối lượng
715,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,69 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,85 CA$
EPS
-0,14 CA$
Beta
0,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,32 Tr
Số nhân viên
25
Mở
3,77 CA$
Cao
3,96 CA$
Thấp
3,74 CA$
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
975,93 N
Khối lượng
715,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,69 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,85 CA$
EPS
-0,14 CA$
Beta
0,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,32 Tr
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Yahoo! Finance Canada
Yahoo! Finance Canada
·
14 giờ trước
Faraday Copper Corp. (FDY.TO) Seasonal Returns Chart
Giới thiệu về Faraday Copper Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập2014
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,37 Tr
1,79 Tr
1,38 Tr
3,62 Tr
Chi phí hoạt động
5,98 Tr
9,02 Tr
12,34 Tr
16,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,98 Tr
9,02 Tr
12,34 Tr
16,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,98 Tr
-9,02 Tr
-12,34 Tr
-16,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-131,44 N
-176,68 N
-140,90 N
-571,18 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,46 Tr
-9,18 Tr
-9,89 Tr
-13,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,46 Tr
-9,18 Tr
-9,89 Tr
-13,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-5,46 Tr
-9,18 Tr
-9,89 Tr
-13,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,02
-0,03
-0,04
-0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
323,18 N
343,49 N
575,09 N
798,92 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
323,18 N
343,49 N
575,09 N
798,92 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
91,66 N
88,56 N
96,74 N
EBITDA
-5,90 Tr
-8,93 Tr
-12,25 Tr
-15,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google