Trang chủFDSB • NASDAQ
add
Fifth District Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,80 $
Phạm vi một năm
11,52 $ - 15,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
78,35 Tr USD
Số lượng trung bình
5,94 N
Tỷ số P/E
18,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,77 Tr | 11,95% |
Chi phí hoạt động | 2,10 Tr | -8,41% |
Thu nhập ròng | 541,00 N | 240,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,50 | 203,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,85 Tr | -10,72% |
Tổng tài sản | 534,39 Tr | 1,34% |
Tổng nợ | 404,64 Tr | 0,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 129,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 541,00 N | 240,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -44,00 N | 93,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,94 Tr | 369,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,43 Tr | -186,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -528,00 N | -113,79% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1926
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
67