Finance

Danh sách
FDO:FRA
Macy's
20,71 €
-1,29%
(-0,27) 1 ngày
20 thg 10, 19:40:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FDO...
Mở
20,80 €
Cao
21,01 €
Thấp
20,71 €
Vốn hoá thị trường
6,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
22,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
14,60 €
Số nhân viên
90 N
Mở
20,80 €
Cao
21,01 €
Thấp
20,71 €
Vốn hoá thị trường
6,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
22,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
14,60 €
Số nhân viên
90 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Macy's, Inc. is an American holding company of department stores. Upon its establishment in 1929, Federated held ownership of the regional department store chains Abraham & Straus, Lazarus, Filene's, and Shillito's. Bloomingdale's joined Federated Department Stores the next year. Throughout its early history, frequent acquisitions and divestitures saw the company operate a number of nameplates. In 1994, Federated took over Macy's, the old department store chain originally founded in 1858 by American entrepreneur Rowland Hussey Macy. Despite Federated's long history of preserving regional department store chains, its acquisition of the May Department Stores Company in 2005 marked the end of those nameplates. By the following year, both the Macy's and Bloomingdale's brands had replaced them nationwide. Ultimately, Federated itself was renamed Macy's, Inc. in 2007; the company bought Bluemercury in 2015 from Berry J. Beck and Marla Malcolm Beck, allowing the company to expand into beauty stores. Macy's, Inc. owns the department store chains Bloomingdale's and Macy's, and beauty store chain Bluemercury, all of which operate flagship stores in Manhattan. Wikipedia
Giới thiệu về Macy's
Giám đốc điều hànhTony Spring
Số nhân viên90,1 N
Ngày thành lập13 thg 12, 1985
Trụ sở chínhThành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webmacysinc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 1 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
4,91 T
7,92 T
4,89 T
5,06 T
Giá vốn hàng bán
2,86 T
4,95 T
2,86 T
2,94 T
Chi phí doanh thu
2,86 T
4,95 T
2,86 T
2,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,02 T
2,36 T
1,95 T
1,95 T
Chi phí hoạt động
2,02 T
2,38 T
1,95 T
1,95 T
Tổng chi phí hoạt động
4,88 T
7,32 T
4,81 T
4,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,00 Tr
591,00 Tr
86,00 Tr
162,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,00 Tr
662,00 Tr
93,00 Tr
227,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,00 Tr
571,00 Tr
61,00 Tr
139,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,00 Tr
155,00 Tr
30,00 Tr
58,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-120,00%
23,41%
32,26%
25,55%
Chi phí hoạt động khác
-
23,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
11,00 Tr
507,00 Tr
63,00 Tr
169,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,22%
6,40%
1,29%
3,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,09
1,67
0,13
0,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-25,00 Tr
-20,00 Tr
-25,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,00 Tr
-20,00 Tr
-25,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
273,00 Tr
813,00 Tr
296,00 Tr
368,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,00 Tr
-4,00 Tr
-15,00 Tr
-8,00 Tr
Các ứng dụng của Google