Finance

Beta
Danh sách
FDJ:VIE
Française des Jeux
22,66 €
-0,61%
(-0,14) 1 ngày
3 thg 6, 11:00:18 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FDJ...
Mở
22,86 €
Cao
22,86 €
Thấp
22,66 €
Vốn hoá thị trường
4,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
23,84
Cao nhất trong 52 tuần
33,94 €
Thấp nhất trong 52 tuần
22,20 €
EPS
0,95 €
Số nhân viên
6 N
Mở
22,86 €
Cao
22,86 €
Thấp
22,66 €
Vốn hoá thị trường
4,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
23,84
Cao nhất trong 52 tuần
33,94 €
Thấp nhất trong 52 tuần
22,20 €
EPS
0,95 €
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
·
11 giờ trước
Dow vượt 51.000 điểm, thị trường vẫn “khát” AI
Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập
Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập
·
1 ngày trước
Chứng khoán Mỹ 1/6: Phố Wall lập đỉnh nhờ công nghệ
Nhịp sống kinh doanh
Nhịp sống kinh doanh
·
10 giờ trước
Các chỉ số chứng khoán Mỹ chốt phiên tăng nhẹ
Hồ sơ
La Française des Jeux is the operator of France's and the Republic of Ireland's national lottery games, and the title sponsor of the FDJ cycling team. The name of the company loosely translates as The French Company of Games. The company was previously owned and operated by the French government. In July 2018, the French government, which owned 72% of FDJ, took the company public and sold off 50% of its ownership to bolster public finances. In addition to lottery games, the company also provides online games and sports betting markets, such as association football, cycling, rugby union, and track and field. The company sponsors two professional cycling teams: Groupama–FDJ in the UCI World Tour since 1997, and FDJ Suez Futuroscope in the UCI Women's World Tour since 2017. Wikipedia
Giới thiệu về Française des Jeux
Giám đốc điều hànhStéphane Pallez
Số nhân viên5,76 N
Ngày thành lập1933
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfdjunited.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
933,35 Tr
933,35 Tr
905,40 Tr
905,40 Tr
Giá vốn hàng bán
546,25 Tr
546,25 Tr
519,10 Tr
519,10 Tr
Chi phí doanh thu
546,25 Tr
546,25 Tr
519,10 Tr
519,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
166,60 Tr
166,60 Tr
155,80 Tr
155,80 Tr
Chi phí hoạt động
252,30 Tr
252,30 Tr
238,35 Tr
238,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
798,55 Tr
798,55 Tr
757,45 Tr
757,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
134,80 Tr
134,80 Tr
147,95 Tr
147,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
850,00 N
850,00 N
1,80 Tr
1,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
112,90 Tr
112,90 Tr
40,05 Tr
40,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,30 Tr
113,30 Tr
135,95 Tr
135,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,05 Tr
45,05 Tr
19,95 Tr
19,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,90%
39,90%
49,81%
49,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
67,85 Tr
67,85 Tr
20,10 Tr
20,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,27%
7,27%
2,22%
2,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,55 Tr
1,55 Tr
1,20 Tr
1,20 Tr
Chi phí lãi suất
-19,50 Tr
-19,50 Tr
-17,65 Tr
-17,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,95 Tr
-17,95 Tr
-16,45 Tr
-16,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
85,70 Tr
85,70 Tr
82,55 Tr
82,55 Tr
EBITDA
221,15 Tr
221,15 Tr
250,15 Tr
250,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,20 Tr
1,20 Tr
-650,00 N
-650,00 N

Nghiên cứu