Finance

Danh sách
FDE:EPA
La Francaise de l Energie SA
22,25 €
-3,68%
(-0,85) 1 ngày
14 thg 9, 17:35:11 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FDE...
Mở
23,55 €
Cao
23,60 €
Thấp
22,25 €
Vốn hoá thị trường
117,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,86 N
Khối lượng
25,40 N
Chỉ số P/E
43,26
Cao nhất trong 52 tuần
47,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,35 €
EPS
0,51 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,29 Tr
Số nhân viên
110
Mở
23,55 €
Cao
23,60 €
Thấp
22,25 €
Vốn hoá thị trường
117,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,86 N
Khối lượng
25,40 N
Chỉ số P/E
43,26
Cao nhất trong 52 tuần
47,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,35 €
EPS
0,51 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,29 Tr
Số nhân viên
110
Giới thiệu về La Francaise de l Energie SA
Giám đốc điều hànhAntoine Forcinal
Số nhân viên110
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
21 thg 1, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
7,10 Tr / 7,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
9,09 Tr
9,09 Tr
7,10 Tr
7,10 Tr
Giá vốn hàng bán
3,52 Tr
3,52 Tr
2,53 Tr
2,53 Tr
Chi phí doanh thu
3,52 Tr
3,52 Tr
2,53 Tr
2,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,82 Tr
2,82 Tr
3,12 Tr
3,12 Tr
Chi phí hoạt động
2,33 Tr
2,33 Tr
3,34 Tr
3,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,85 Tr
5,85 Tr
5,86 Tr
5,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,23 Tr
3,23 Tr
1,24 Tr
1,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-588,90 N
-588,90 N
-183,48 N
-183,48 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,75 Tr
1,75 Tr
-34,30 N
-34,30 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,75 Tr
1,75 Tr
-34,30 N
-34,30 N
Chi phí thuế thu nhập
992,17 N
992,17 N
-507,71 N
-507,71 N
Thuế suất hiệu dụng
56,70%
56,70%
1.479,99%
1.479,99%
Chi phí hoạt động khác
-1,82 Tr
-1,82 Tr
-1,10 Tr
-1,10 Tr
Thu nhập ròng
933,44 N
933,44 N
416,72 N
416,72 N
Biên lợi nhuận ròng
10,27%
10,27%
5,87%
5,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
306,35 N
306,35 N
548,50 N
548,50 N
Chi phí lãi suất
-1,54 Tr
-1,54 Tr
-1,72 Tr
-1,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,23 Tr
-1,23 Tr
-1,17 Tr
-1,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,33 Tr
1,33 Tr
1,32 Tr
1,32 Tr
EBITDA
4,16 Tr
4,16 Tr
2,40 Tr
2,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
133,05 N
133,05 N
-2,80 N
-2,80 N
Các ứng dụng của Google