Finance

Danh sách
FDBK:LON
Feedback plc
6,32 GBX
-0,47%
(-0,030) 1 ngày
30 thg 9, 10:46:28 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FDBK...
Mở
6,32 GBX
Cao
6,32 GBX
Thấp
6,32 GBX
Vốn hoá thị trường
2,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,22 N
Khối lượng
31,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
5,80 GBX
EPS
-0,16 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,81 Tr
Số nhân viên
29
Mở
6,32 GBX
Cao
6,32 GBX
Thấp
6,32 GBX
Vốn hoá thị trường
2,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,22 N
Khối lượng
31,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
5,80 GBX
EPS
-0,16 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,81 Tr
Số nhân viên
29
Giới thiệu về Feedback plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 2 2025
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
Doanh thu
218,31 N
218,31 N
206,50 N
206,50 N
Giá vốn hàng bán
28,99 N
28,99 N
38,00 N
38,00 N
Chi phí doanh thu
28,99 N
28,99 N
38,00 N
38,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,00 Tr
2,00 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
1,30 Tr
1,30 Tr
1,06 Tr
1,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,33 Tr
1,33 Tr
1,10 Tr
1,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,11 Tr
-1,11 Tr
-893,50 N
-893,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,67 Tr
-2,67 Tr
-861,50 N
-861,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,07 Tr
-1,07 Tr
-861,50 N
-861,50 N
Chi phí thuế thu nhập
52,63 N
52,63 N
9,50 N
9,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,97%
-1,97%
-1,10%
-1,10%
Chi phí hoạt động khác
-1,27 Tr
-1,27 Tr
1,06 Tr
1,06 Tr
Thu nhập ròng
-2,72 Tr
-2,72 Tr
-871,00 N
-871,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-1.245,79%
-1.245,79%
-421,79%
-421,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,91 N
39,91 N
32,00 N
32,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
39,91 N
39,91 N
32,00 N
32,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
573,36 N
573,36 N
-
-
EBITDA
-1,11 Tr
-1,11 Tr
-890,50 N
-890,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google